Máy tính khoản vay
Tính khoản trả góp hàng tháng, tổng lãi và tổng chi phí vay. So sánh tối đa 3 khoản vay. Trả góp cố định hoặc giảm dần.
Máy tính khoản vay là gì? Công cụ tính lãi vay trả góp tại Việt Nam
Cách tính tiền trả góp khoản vay hàng tháng
Công thức tính tiền trả góp khoản vay
- = Số tiền trả góp hàng tháng (gốc và lãi)
- = Số tiền vay gốc (tổng số tiền được giải ngân)
- = Lãi suất hàng tháng (lãi suất năm chia cho 12)
- = Tổng số kỳ trả nợ hàng tháng
Ví dụ tính tiền trả góp khoản vay
Vay tín chấp 150 triệu đồng để tiêu dùng
Vay mua xe ô tô 500 triệu đồng trong 5 năm
So sánh 3 gói vay tiêu dùng 200 triệu đồng
Mẹo tiết kiệm tiền khi vay trả góp tại Việt Nam
- So sánh ít nhất 3-4 ngân hàng trước khi quyết định vay. Tính đến tháng 3/2026, lãi suất vay tín chấp tại Việt Nam dao động từ 7% đến 21%/năm tùy ngân hàng và hồ sơ tín dụng. Chênh lệch 2-3%/năm trên khoản vay 200 triệu đồng trong 3 năm có thể lên tới 10-15 triệu đồng tiền lãi.
- Ưu tiên vay ngân hàng thay vì công ty tài chính. Các công ty tài chính (Home Credit, FE Credit, HD Saison) thường tính lãi suất phẳng trên dư nợ gốc, khiến lãi suất thực tế (APR) cao hơn rất nhiều so với con số quảng cáo. Lãi suất phẳng 1,5%/tháng tương đương APR khoảng 28-32%/năm — trong khi ngân hàng chỉ tính 7-15%/năm trên dư nợ giảm dần.
- Chọn kỳ hạn ngắn nhất mà khả năng tài chính cho phép. Khoản vay 200 triệu đồng lãi suất 10%/năm: vay 3 năm trả tổng lãi 32,3 triệu đồng; vay 5 năm trả tổng lãi 54,9 triệu đồng — tăng 70% tiền lãi chỉ vì kéo dài thêm 2 năm.
- Trả thêm gốc khi có tiền dư. Dù chỉ trả thêm 500.000 đồng đến 1 triệu đồng/tháng, hiệu quả tích lũy qua nhiều tháng là rất lớn. Tiền thưởng Tết, lương tháng 13, thu nhập phụ nên ưu tiên trả bớt nợ gốc để giảm lãi phát sinh.
- Kiểm tra phí trả nợ trước hạn trong hợp đồng. Hầu hết ngân hàng tại Việt Nam thu phí 1-3% trên số tiền trả trước hạn, áp dụng trong 1-5 năm đầu. Vietcombank thu 0,3-1% cho vay trung dài hạn, Sacombank thu 3%, còn Agribank miễn phí cho hầu hết khoản vay. Hãy hỏi rõ trước khi ký.
- Phân biệt lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực. Lãi suất danh nghĩa (nominal rate) là con số ngân hàng công bố. Lãi suất thực (effective rate) bao gồm cả phí xử lý hồ sơ, phí bảo hiểm bắt buộc và các chi phí phát sinh khác. Một khoản vay lãi suất 10%/năm nhưng có phí xử lý 2% sẽ có lãi suất thực cao hơn đáng kể.
- Cân nhắc phương thức dư nợ giảm dần nếu thu nhập ổn định. Bạn sẽ trả ít tổng tiền lãi hơn so với phương thức cố định vì gốc giảm nhanh hơn. Với khoản vay 300 triệu đồng, lãi suất 10%/năm, kỳ hạn 5 năm: phương thức giảm dần tiết kiệm khoảng 8-10 triệu đồng tiền lãi so với cố định.
Câu hỏi thường gặp về vay trả góp tại Việt Nam
Vay 100 triệu đồng trả góp hàng tháng bao nhiêu?
Tiền trả góp hàng tháng cho khoản vay 100 triệu đồng phụ thuộc vào lãi suất và kỳ hạn. Với lãi suất 10%/năm, kỳ hạn 2 năm: trả khoảng 4,61 triệu đồng/tháng, tổng lãi 10,7 triệu đồng. Với lãi suất 12,9%/năm, kỳ hạn 3 năm: trả khoảng 3,37 triệu đồng/tháng, tổng lãi 21,5 triệu đồng. Kỳ hạn ngắn hơn đồng nghĩa tiền trả hàng tháng cao hơn nhưng tổng tiền lãi thấp hơn đáng kể.
Lãi suất phẳng và lãi suất dư nợ giảm dần khác nhau thế nào?
Lãi suất phẳng (flat rate) tính lãi trên toàn bộ số tiền vay ban đầu trong suốt kỳ hạn, không giảm theo số tiền gốc đã trả. Lãi suất dư nợ giảm dần tính lãi chỉ trên số tiền gốc còn nợ, nên tiền lãi giảm dần mỗi tháng. Ví dụ: vay 100 triệu đồng, kỳ hạn 12 tháng, lãi suất phẳng 1%/tháng — tổng lãi 12 triệu đồng. Cùng khoản vay với lãi suất 12%/năm trên dư nợ giảm dần — tổng lãi chỉ khoảng 6,6 triệu đồng. Lãi suất phẳng 1%/tháng thực tế tương đương APR khoảng 21-22%/năm, gần gấp đôi con số quảng cáo.
Trả góp cố định hay dư nợ giảm dần có lợi hơn?
Về tổng tiền lãi, dư nợ giảm dần luôn có lợi hơn vì bạn trả gốc nhanh hơn. Với khoản vay 200 triệu đồng, lãi suất 10%/năm, kỳ hạn 5 năm: trả góp cố định tốn tổng lãi khoảng 54,9 triệu đồng; dư nợ giảm dần tốn khoảng 50,8 triệu đồng — tiết kiệm khoảng 4,1 triệu đồng. Tuy nhiên, phương thức cố định dễ lập kế hoạch hơn vì số tiền trả mỗi tháng không đổi. Nếu thu nhập ổn định và đủ khả năng trả cao trong giai đoạn đầu, chọn giảm dần. Nếu cần quản lý dòng tiền chặt chẽ, chọn cố định.
Điều kiện vay tín chấp ngân hàng tại Việt Nam là gì?
Các ngân hàng thường yêu cầu: (1) Công dân Việt Nam từ 20-60 tuổi, có CCCD/CMND còn hiệu lực; (2) Thu nhập tối thiểu từ 7-10 triệu đồng/tháng (tùy ngân hàng); (3) Có hợp đồng lao động hoặc chứng từ chứng minh thu nhập ổn định; (4) Không có nợ xấu (nhóm 3 trở lên) tại CIC — Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia. Hạn mức vay tín chấp thường từ 1 đến 10 lần thu nhập hàng tháng, tối đa khoảng 500-700 triệu đồng tùy ngân hàng.
Có nên trả nợ trước hạn khi vay ngân hàng không?
Trả nợ trước hạn giúp giảm đáng kể tổng tiền lãi vì bạn cắt giảm số tháng phát sinh lãi. Tuy nhiên, hãy kiểm tra phí phạt trả nợ trước hạn trước khi quyết định. Tại Việt Nam, mức phí này dao động từ 0,3% đến 5% trên số tiền trả trước, tùy ngân hàng. Vietcombank thu 0,3-1% cho vay trung dài hạn, Sacombank thu 3%, Agribank miễn phí cho hầu hết khoản vay. Quy tắc: nếu phí phạt thấp hơn số tiền lãi tiết kiệm được, hãy trả trước. Nếu đã qua giai đoạn phạt (thường sau 3-5 năm), ưu tiên trả bớt gốc bất kỳ khi nào có tiền dư.
Lãi suất vay tiêu dùng tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?
Tính đến tháng 3/2026, lãi suất vay tiêu dùng tại Việt Nam phụ thuộc vào hình thức vay: vay tín chấp (không tài sản đảm bảo) từ 7% đến 21%/năm tùy ngân hàng; vay thế chấp tiêu dùng từ 5% đến 18%/năm; vay mua xe ô tô từ 5,1% đến 9,5%/năm (giai đoạn ưu đãi). Một số mức cụ thể: BIDV bình quân 5,75%/năm (có tài sản đảm bảo), Techcombank tín chấp từ 12,9%/năm, Agribank từ 7%/năm. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào điểm tín dụng CIC, thu nhập và lịch sử vay của bạn.
Nên vay ngân hàng hay công ty tài chính?
Nên ưu tiên vay ngân hàng nếu đủ điều kiện. Ngân hàng tính lãi trên dư nợ giảm dần với lãi suất thực từ 7-15%/năm, trong khi các công ty tài chính (Home Credit, FE Credit, HD Saison) thường tính lãi suất phẳng trên dư nợ gốc — lãi suất quảng cáo 1-1,5%/tháng nhưng APR thực tế lên tới 28-35%/năm. Công ty tài chính phù hợp khi bạn cần giải ngân nhanh (trong ngày) và không đủ điều kiện vay ngân hàng. Tuy nhiên, với khoản vay 100 triệu đồng trong 2 năm, chênh lệch giữa ngân hàng (lãi suất 12%/năm) và công ty tài chính (lãi suất phẳng 1,5%/tháng) có thể lên tới 23 triệu đồng tiền lãi.
CIC là gì và ảnh hưởng thế nào đến khoản vay?
CIC (Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia Việt Nam) là cơ quan thuộc Ngân hàng Nhà nước, lưu trữ lịch sử tín dụng của tất cả cá nhân và doanh nghiệp có giao dịch vay vốn. Điểm tín dụng CIC ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng được duyệt vay và mức lãi suất. Nợ nhóm 1 (nợ đủ tiêu chuẩn) không ảnh hưởng; nợ nhóm 3 trở lên (nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ, nợ có khả năng mất vốn) sẽ khiến hầu hết ngân hàng từ chối cho vay. Bạn có thể tra cứu điểm CIC miễn phí tại website hoặc ứng dụng của CIC.
Thuật ngữ quan trọng khi vay trả góp
Dư nợ gốc (Principal Balance)
Số tiền vay ban đầu còn lại chưa thanh toán tại một thời điểm. Mỗi kỳ trả nợ, dư nợ gốc giảm dần khi bạn trả phần gốc. Tiền lãi phát sinh được tính trên dư nợ gốc còn lại này.
Lãi suất phẳng (Flat Rate)
Phương thức tính lãi trên toàn bộ số tiền vay ban đầu trong suốt kỳ hạn, không giảm theo dư nợ đã trả. Lãi suất phẳng 1%/tháng nghe thấp nhưng APR thực tế có thể gấp đôi. Thường áp dụng bởi các công ty tài chính.
Khấu hao khoản vay (Amortization)
Quá trình trả dần khoản vay thông qua các kỳ thanh toán định kỳ, bao gồm cả gốc và lãi. Những kỳ đầu tiền lãi chiếm phần lớn, những kỳ cuối tiền gốc chiếm phần lớn.
Phí trả nợ trước hạn (Prepayment Penalty)
Khoản phí ngân hàng thu khi người vay thanh toán khoản vay sớm hơn kỳ hạn trong hợp đồng. Tại Việt Nam, mức phí dao động từ 0,3% đến 5% trên số tiền trả trước hạn, thường áp dụng trong 1-5 năm đầu.
CIC (Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia)
Cơ quan thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, lưu trữ và cung cấp thông tin lịch sử tín dụng của cá nhân và doanh nghiệp. Điểm CIC quyết định khả năng được duyệt vay và mức lãi suất ưu đãi.
Vay tín chấp
Hình thức vay không cần tài sản thế chấp, ngân hàng xét duyệt dựa trên uy tín tín dụng, thu nhập và khả năng trả nợ. Lãi suất thường cao hơn vay thế chấp từ 2-8%/năm do rủi ro cho ngân hàng lớn hơn.
APR (Annual Percentage Rate — Lãi suất hàng năm thực)
Tổng chi phí vay hàng năm tính bằng phần trăm, bao gồm lãi suất cộng các loại phí (phí xử lý hồ sơ, phí bảo hiểm). APR phản ánh chi phí vay thực tế chính xác hơn lãi suất danh nghĩa, đặc biệt quan trọng khi so sánh giữa ngân hàng và công ty tài chính.
