Smart Calculators

Smart

Calculators

So sánh khoản vay

So sánh tối đa 3 kịch bản vay. Tìm khoản vay có tổng lãi suất thấp nhất.

Công cụ so sánh khoản vay. So sánh tối đa 3 gói vay cùng lúc.
Công cụ so sánh khoản vay đánh giá nhiều gói vay đồng thời, hiển thị số tiền trả hàng tháng, tổng lãi và tổng chi phí của từng phương án. Hỗ trợ cả trả góp cố định và trả góp giảm dần để xác định khoản vay rẻ nhất theo lãi suất, kỳ hạn và phương thức thanh toán.

Công cụ so sánh khoản vay là gì? So sánh tối đa 3 gói vay cùng lúc

Công cụ so sánh khoản vay là một máy tính tài chính cho phép bạn đặt tối đa 3 gói vay cạnh nhau để so sánh ngay lập tức tiền trả góp hàng tháng, tổng tiền lãi và tổng chi phí vay của từng phương án, từ đó xác định gói vay nào có lợi nhất. Công cụ này loại bỏ phỏng đoán bằng cách đưa ra con số cụ thể cho mỗi gói vay trong cùng một giao diện.
Khi nhận được nhiều đề nghị cho vay từ các ngân hàng khác nhau, sự chênh lệch tưởng chừng nhỏ nhưng thực tế rất tốn kém. Ví dụ: khoản vay tín chấp 200 triệu đồng tại ngân hàng A với lãi suất 10,5%/năm trong 3 năm phát sinh khoảng 33,6 triệu đồng tiền lãi, trong khi cùng số tiền tại ngân hàng B với lãi suất 9,2%/năm nhưng kỳ hạn 5 năm phát sinh tới 49,8 triệu đồng — lãi suất thấp hơn nhưng tổng chi phí lại cao hơn 16,2 triệu đồng do kỳ hạn dài hơn. Công cụ so sánh khoản vay giúp bạn nhận ra ngay những bẫy chi phí ẩn này.
Khác với hầu hết các công cụ so sánh trên thị trường chỉ hỗ trợ phương thức trả góp cố định (khấu hao kiểu Pháp), công cụ này còn hỗ trợ phương thức dư nợ giảm dần (khấu hao tuyến tính). Bạn thậm chí có thể so sánh các gói vay sử dụng phương thức khấu hao khác nhau — chẳng hạn, gói trả góp cố định từ ngân hàng thương mại cổ phần so với gói dư nợ giảm dần từ ngân hàng quốc doanh — để xem gói nào thực sự tiết kiệm hơn trong toàn bộ kỳ hạn vay.

Cách so sánh các gói vay ngân hàng từng bước

So sánh các gói vay đòi hỏi bạn phải nhìn xa hơn tiền trả góp hàng tháng hay lãi suất riêng lẻ. Dưới đây là quy trình đánh giá nhiều khoản vay một cách có hệ thống:
1. Thu thập thông tin cơ bản của mỗi gói vay: số tiền vay gốc, lãi suất hàng năm (%/năm), kỳ hạn vay (tính bằng năm hoặc tháng), và phương thức tính lãi (trả góp cố định hoặc dư nợ giảm dần).
2. Tính tiền trả góp hàng tháng cho từng gói. Với phương thức cố định, dùng công thức khấu hao chuẩn. Với phương thức giảm dần, chia tiền gốc cho tổng số tháng rồi cộng tiền lãi tính trên dư nợ còn lại.
3. Tính tổng tiền lãi cho mỗi gói bằng cách cộng tất cả các khoản lãi phát sinh trong suốt kỳ hạn, hoặc lấy tổng tiền trả trừ đi tiền gốc.
4. Tính tổng chi phí vay bằng cách cộng tiền gốc, tổng tiền lãi và các loại phí (phí xử lý hồ sơ, phí thẩm định, phí bảo hiểm bắt buộc).
5. So sánh ba chỉ số song song: tiền trả hàng tháng, tổng tiền lãi và tổng chi phí vay. Gói vay có tổng chi phí thấp nhất thường là lựa chọn tốt nhất, trừ khi ưu tiên của bạn là giảm thiểu áp lực dòng tiền hàng tháng.
Ví dụ minh hoạ: bạn đang so sánh ba đề nghị cho vay tiêu dùng 150 triệu đồng. Gói A: lãi suất 12,9%/năm, kỳ hạn 3 năm, trả góp cố định. Gói B: lãi suất 9,5%/năm, kỳ hạn 5 năm, trả góp cố định. Gói C: lãi suất 10,5%/năm, kỳ hạn 4 năm, dư nợ giảm dần. Tiền trả hàng tháng lần lượt là khoảng 5,06 triệu đồng, 3,15 triệu đồng, và 4,44 triệu đồng (tháng đầu, giảm dần). Tổng tiền lãi lần lượt là 32,2 triệu đồng, 38,9 triệu đồng và 31,9 triệu đồng. Gói C có tổng chi phí thấp nhất dù lãi suất không thấp nhất, nhờ phương thức dư nợ giảm dần giúp trả gốc nhanh hơn.

Công thức so sánh khoản vay (trả góp cố định và dư nợ giảm dần)

M=P×r(1+r)n(1+r)n1M = P \times \frac{r(1 + r)^n}{(1 + r)^n - 1}
  • MM = Số tiền trả góp hàng tháng cố định (phương thức khấu hao kiểu Pháp)
  • PP = Số tiền vay gốc (tổng số tiền được giải ngân)
  • rr = Lãi suất hàng tháng (lãi suất năm chia cho 12)
  • nn = Tổng số kỳ trả nợ hàng tháng
Đây là công thức tính tiền trả góp cố định hàng tháng theo phương thức khấu hao kiểu Pháp (French amortization) — phương thức phổ biến nhất tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mỗi kỳ thanh toán bao gồm tiền lãi phát sinh trong tháng và một phần tiền gốc, sao cho dư nợ giảm về 0 sau kỳ trả cuối cùng.
Đối với phương thức dư nợ giảm dần (linear amortization), số tiền trả mỗi kỳ được tính như sau:
Mk=Pn+(PP×(k1)n)×rM_k = \frac{P}{n} + \left(P - \frac{P \times (k - 1)}{n}\right) \times r
Trong đó k là kỳ thanh toán thứ k (từ 1 đến n). Phần thứ nhất là số tiền gốc cố định mỗi kỳ, phần thứ hai là tiền lãi tính trên dư nợ còn lại — giảm dần theo từng tháng.
Để so sánh công bằng giữa các gói vay, cần tính các chỉ số sau cho mỗi gói:
Ifixed=M×nPI_{\text{fixed}} = M \times n - P
Idecreasing=P×r×(n+1)2I_{\text{decreasing}} = \frac{P \times r \times (n + 1)}{2}
C=P+I+FC = P + I + F
Trong đó I là tổng tiền lãi, F là tổng phí phát sinh, và C là tổng chi phí vay. Gói vay có tổng chi phí C thấp nhất là gói tiết kiệm nhất xét về mặt tài chính. Tuy nhiên, nếu dòng tiền hàng tháng là ưu tiên hàng đầu, bạn có thể chấp nhận tổng chi phí cao hơn để đổi lấy tiền trả hàng tháng thấp hơn.
Lưu ý quan trọng: một số công ty tài chính tại Việt Nam (Home Credit, FE Credit, HD Saison) sử dụng lãi suất phẳng (flat rate) — tính lãi trên toàn bộ số tiền vay ban đầu trong suốt kỳ hạn. Lãi suất phẳng 1,5%/tháng nghe có vẻ thấp nhưng thực tế APR tương đương khoảng 28-32%/năm, cao hơn gấp đôi so với lãi suất ngân hàng tính trên dư nợ giảm dần.

Ví dụ so sánh khoản vay thực tế tại Việt Nam

So sánh 2 gói vay tín chấp 200 triệu đồng: kỳ hạn 3 năm và 5 năm

Bạn nhận được hai đề nghị vay tín chấp 200 triệu đồng. Gói A tại Techcombank: lãi suất 12,9%/năm, kỳ hạn 3 năm. Gói B tại VPBank: lãi suất 10,8%/năm, kỳ hạn 5 năm.
Thoạt nhìn, Gói A có tiền trả hàng tháng cao hơn: khoảng 6,75 triệu đồng so với 4,33 triệu đồng của Gói B. Nhưng khi nhìn vào tổng tiền lãi, câu chuyện hoàn toàn khác. Gói A phát sinh khoảng 42,9 triệu đồng tiền lãi. Gói B phát sinh khoảng 59,8 triệu đồng tiền lãi — nhiều hơn gần 17 triệu đồng.
Tổng chi phí Gói A là 242,9 triệu đồng so với 259,8 triệu đồng của Gói B. Bằng cách chọn Gói A, bạn tiết kiệm gần 17 triệu đồng trong suốt kỳ hạn vay, dù tiền trả hàng tháng cao hơn 2,4 triệu đồng. Bài học: kỳ hạn ngắn hơn gần như luôn có lợi hơn nếu bạn đủ khả năng trả.

Vay mua xe ô tô 400 triệu đồng: trả góp cố định và dư nợ giảm dần

Bạn vay 400 triệu đồng mua xe ô tô tại VietinBank với lãi suất 7,5%/năm, kỳ hạn 5 năm (60 tháng), và được chọn một trong hai phương thức trả nợ.
Với phương thức trả góp cố định, tiền trả hàng tháng là khoảng 8,02 triệu đồng, không đổi trong suốt 60 tháng. Tổng tiền lãi khoảng 81,0 triệu đồng.
Với phương thức dư nợ giảm dần, tháng đầu tiên bạn trả khoảng 9,17 triệu đồng, sau đó giảm dần mỗi tháng. Tháng cuối cùng chỉ còn khoảng 6,71 triệu đồng. Tổng tiền lãi khoảng 76,3 triệu đồng — tiết kiệm hơn 4,7 triệu đồng so với phương thức cố định.
Phương thức dư nợ giảm dần đòi hỏi tiền trả cao hơn khoảng 1,15 triệu đồng/tháng trong năm đầu tiên, nhưng bù lại tiền trả ngày càng nhẹ hơn và tổng chi phí thấp hơn. Nếu thu nhập ổn định từ 25 triệu đồng/tháng trở lên, phương thức giảm dần là lựa chọn tiết kiệm hơn.

So sánh 3 gói vay tiêu dùng 300 triệu đồng từ 3 nguồn khác nhau

Bạn cần vay 300 triệu đồng để sửa nhà và nhận được ba đề nghị:
Gói A (Agribank — vay thế chấp sổ đỏ): lãi suất 8,5%/năm, kỳ hạn 5 năm, trả góp cố định. Tiền trả hàng tháng: khoảng 6,16 triệu đồng. Tổng tiền lãi: khoảng 69,4 triệu đồng.
Gói B (BIDV — vay tín chấp): lãi suất 11,9%/năm, kỳ hạn 3 năm, trả góp cố định. Tiền trả hàng tháng: khoảng 9,95 triệu đồng. Tổng tiền lãi: khoảng 58,2 triệu đồng.
Gói C (Công ty tài chính — tín chấp nhanh): lãi suất phẳng 1,5%/tháng, kỳ hạn 3 năm. Tiền trả hàng tháng: khoảng 12,83 triệu đồng. Tổng tiền lãi: 162 triệu đồng (APR thực tế khoảng 30%).
Gói B có tổng tiền lãi thấp nhất (58,2 triệu đồng) nhưng tiền trả hàng tháng khá cao. Gói A tổng lãi cao hơn 11,2 triệu đồng nhưng tiền trả chỉ bằng 62% Gói B, phù hợp nếu cần quản lý dòng tiền. Gói C là lựa chọn tốn kém nhất — tổng lãi 162 triệu đồng, gần gấp 3 lần Gói B. Bài học: luôn quy đổi lãi suất phẳng sang APR thực tế trước khi so sánh với lãi suất ngân hàng.

Mẹo chọn gói vay tốt nhất khi so sánh nhiều ngân hàng

  • So sánh ít nhất 3 gói vay trước khi ký hợp đồng. Tính đến tháng 3/2026, lãi suất vay tín chấp tại Việt Nam dao động từ 7% đến 21%/năm tuỳ ngân hàng và hồ sơ tín dụng. Chỉ cần chênh lệch 2-3%/năm trên khoản vay 300 triệu đồng trong 5 năm đã có thể lên tới 20-30 triệu đồng tiền lãi.
  • Tập trung vào tổng chi phí vay, không chỉ nhìn tiền trả hàng tháng. Tiền trả hàng tháng thấp thường đồng nghĩa kỳ hạn dài và tổng lãi cao hơn. Khoản vay 200 triệu đồng lãi suất 10%/năm: vay 3 năm tốn tổng lãi 32,3 triệu đồng; vay 5 năm tốn 54,9 triệu đồng — tăng 70% tiền lãi chỉ vì thêm 2 năm trả góp.
  • So sánh APR (lãi suất thực) chứ không chỉ lãi suất danh nghĩa. APR bao gồm phí xử lý hồ sơ, phí bảo hiểm bắt buộc và các chi phí phát sinh khác. Một gói vay lãi suất 9%/năm kèm phí xử lý 2% có APR thực tế cao hơn 11%. Đặc biệt cẩn trọng với lãi suất phẳng từ công ty tài chính: 1,5%/tháng nghe thấp nhưng APR thực tế lên tới 28-32%/năm.
  • Hỏi rõ phương thức tính lãi trước khi quyết định. Hầu hết ngân hàng thương mại tại Việt Nam áp dụng phương thức trả góp cố định, nhưng một số ngân hàng quốc doanh (Agribank, BIDV) cũng cung cấp phương thức dư nợ giảm dần. Phương thức giảm dần luôn cho tổng lãi thấp hơn nếu bạn đủ khả năng trả cao trong giai đoạn đầu.
  • Kiểm tra phí trả nợ trước hạn trước khi cam kết. Tại Việt Nam, mức phí này rất khác nhau: Vietcombank thu 0,5-1,5% tuỳ năm, BIDV thu 1-2%, Sacombank thu tới 3%, trong khi Agribank miễn phí cho nhiều loại vay. Nếu bạn có kế hoạch trả sớm, chọn ngân hàng có phí phạt thấp hoặc không phí.
  • Kiểm tra điểm CIC trước khi nộp hồ sơ vay. Điểm tín dụng tại CIC (Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia) quyết định lãi suất bạn được hưởng. Nợ nhóm 3 trở lên khiến hầu hết ngân hàng từ chối cho vay. Tra cứu miễn phí tại website hoặc ứng dụng CIC trước khi so sánh gói vay.
  • Chọn kỳ hạn phù hợp với dòng tiền thực tế. Gói vay tiết kiệm nhất trên giấy tờ chưa chắc phù hợp nhất. Nếu tiền trả hàng tháng quá cao so với thu nhập, bạn có nguy cơ trễ hạn và bị phạt. Quy tắc an toàn: tổng tiền trả góp (bao gồm tất cả khoản vay) không nên vượt quá 40-50% thu nhập hàng tháng sau thuế.

Câu hỏi thường gặp về so sánh khoản vay

Làm sao so sánh các gói vay có lãi suất và kỳ hạn khác nhau?

Để so sánh công bằng, bạn cần tính ba chỉ số cho mỗi gói: tiền trả hàng tháng, tổng tiền lãi và tổng chi phí vay (gốc + lãi + phí). Nhập số tiền vay, lãi suất và kỳ hạn của từng gói vào công cụ so sánh để thấy kết quả song song. Gói có tổng chi phí thấp nhất thường là lựa chọn tốt nhất. Ví dụ: vay 200 triệu đồng, Gói A lãi suất 9%/năm kỳ hạn 3 năm tốn tổng lãi 28,9 triệu đồng, Gói B lãi suất 11%/năm kỳ hạn 5 năm tốn 61,5 triệu đồng — gói ngắn hạn tiết kiệm hơn 32,6 triệu đồng dù tiền trả hàng tháng cao hơn.

Lãi suất thấp hơn có luôn có nghĩa là gói vay rẻ hơn không?

Không. Lãi suất thấp hơn không đảm bảo tổng chi phí vay thấp hơn. Kỳ hạn vay ảnh hưởng rất lớn, đôi khi còn quan trọng hơn lãi suất. Khoản vay 300 triệu đồng lãi suất 9%/năm trong 5 năm tốn tổng lãi 79,9 triệu đồng, trong khi cùng khoản vay lãi suất 11%/năm trong 3 năm chỉ tốn 54,7 triệu đồng — tiết kiệm hơn 25,2 triệu đồng. Ngoài ra, các khoản phí (xử lý hồ sơ, bảo hiểm) có thể khiến gói vay lãi suất thấp trở nên đắt hơn trên thực tế.

Trả góp cố định và dư nợ giảm dần khác nhau thế nào khi so sánh khoản vay?

Trả góp cố định (khấu hao kiểu Pháp) có tiền trả mỗi tháng không đổi trong suốt kỳ hạn, giúp lập kế hoạch ngân sách dễ dàng. Dư nợ giảm dần (khấu hao tuyến tính) có phần gốc cố định nhưng tiền lãi giảm theo dư nợ còn lại, nên tiền trả giảm dần theo thời gian. Phương thức giảm dần luôn cho tổng tiền lãi thấp hơn vì bạn trả gốc nhanh hơn. Ví dụ: khoản vay 400 triệu đồng lãi suất 8%/năm, kỳ hạn 5 năm — trả góp cố định tốn tổng lãi 87,3 triệu đồng, dư nợ giảm dần chỉ tốn 81,3 triệu đồng — tiết kiệm 6 triệu đồng.

Vay 200 triệu đồng trả góp hàng tháng bao nhiêu?

Tiền trả góp hàng tháng cho khoản vay 200 triệu đồng phụ thuộc vào lãi suất, kỳ hạn và phương thức tính lãi. Ví dụ với phương thức trả góp cố định: lãi suất 10%/năm, kỳ hạn 3 năm — trả khoảng 6,45 triệu đồng/tháng, tổng lãi 32,3 triệu đồng. Lãi suất 12,9%/năm, kỳ hạn 5 năm — trả khoảng 4,55 triệu đồng/tháng nhưng tổng lãi lên tới 72,8 triệu đồng. Dùng công cụ so sánh để đặt các gói cạnh nhau và thấy rõ chênh lệch.

Nên chọn gói vay tiền trả hàng tháng thấp hay tổng chi phí thấp?

Tuỳ thuộc vào tình hình tài chính cá nhân. Nếu mục tiêu là tiết kiệm tối đa, chọn gói có tổng chi phí thấp nhất — thường là gói kỳ hạn ngắn nhất. Nếu dòng tiền hạn hẹp và cần giữ chi phí hàng tháng thấp, gói kỳ hạn dài với tiền trả thấp hơn có thể cần thiết dù tổng chi phí cao hơn. Quy tắc chung: giữ tổng tiền trả góp (gồm tất cả khoản vay) dưới 40-50% thu nhập hàng tháng sau thuế, đồng thời chọn kỳ hạn ngắn nhất phù hợp với ngân sách đó.

Có thể so sánh gói vay trả góp cố định với gói dư nợ giảm dần không?

Có. Công cụ so sánh khoản vay cho phép bạn đặt cạnh nhau các gói vay sử dụng phương thức khấu hao khác nhau. Bạn có thể so sánh gói trả góp cố định từ ngân hàng thương mại cổ phần với gói dư nợ giảm dần từ ngân hàng quốc doanh để xem gói nào tiết kiệm hơn. Đây là tính năng đặc biệt hữu ích tại Việt Nam, nơi các ngân hàng như Agribank, BIDV thường cung cấp cả hai phương thức, trong khi nhiều công cụ so sánh khác trên thị trường chỉ hỗ trợ phương thức cố định.

Lãi suất vay tiêu dùng tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?

Tính đến tháng 3/2026, lãi suất cho vay tại Việt Nam phụ thuộc vào hình thức vay. Vay tín chấp: Agribank từ 7%/năm, BIDV từ 11,9%/năm, Techcombank từ 12,9%/năm, VPBank từ 16%/năm. Vay thế chấp tiêu dùng: từ 5% đến 12%/năm. Vay mua xe ô tô: từ 5,1% đến 9,5%/năm (giai đoạn ưu đãi). Vay mua nhà: Agribank 8-9,8%/năm, Vietcombank từ 9,6%/năm, VietinBank trên 12%/năm (cố định 24 tháng). Lãi suất thực tế phụ thuộc điểm CIC, thu nhập và tài sản đảm bảo.

Nên vay ngân hàng hay công ty tài chính để tiết kiệm hơn?

Về chi phí vay, ngân hàng luôn rẻ hơn đáng kể. Ngân hàng tính lãi trên dư nợ giảm dần với lãi suất 7-15%/năm, trong khi công ty tài chính (Home Credit, FE Credit, HD Saison) thường tính lãi suất phẳng — quảng cáo 1-1,5%/tháng nhưng APR thực tế lên tới 28-35%/năm. Ví dụ: vay 100 triệu đồng trong 2 năm, ngân hàng lãi suất 12%/năm tốn khoảng 13 triệu đồng lãi, công ty tài chính lãi suất phẳng 1,5%/tháng tốn 36 triệu đồng lãi — chênh lệch 23 triệu đồng. Công ty tài chính chỉ phù hợp khi cần giải ngân nhanh trong ngày và không đủ điều kiện vay ngân hàng.


Thuật ngữ quan trọng khi so sánh khoản vay

APR (Lãi suất thực hàng năm)

Tổng chi phí vay hàng năm tính bằng phần trăm, bao gồm lãi suất cộng các loại phí phát sinh (phí xử lý hồ sơ, phí bảo hiểm bắt buộc). APR phản ánh chi phí thực tế chính xác hơn lãi suất danh nghĩa và là chỉ số tốt nhất để so sánh các gói vay từ nhiều ngân hàng khác nhau.

Trả góp cố định (Khấu hao kiểu Pháp)

Phương thức trả nợ mà số tiền trả mỗi tháng không đổi trong suốt kỳ hạn vay. Mỗi kỳ thanh toán bao gồm tiền lãi (giảm dần) và tiền gốc (tăng dần). Đây là phương thức phổ biến nhất cho vay tiêu dùng, vay mua xe và vay mua nhà tại Việt Nam.

Dư nợ giảm dần (Khấu hao tuyến tính)

Phương thức trả nợ mà phần gốc mỗi kỳ cố định, nhưng phần lãi giảm theo dư nợ còn lại, nên tiền trả tổng cộng giảm dần mỗi tháng. Tháng đầu trả cao nhất, tháng cuối trả thấp nhất. Phương thức này luôn cho tổng tiền lãi thấp hơn trả góp cố định.

Lãi suất phẳng (Flat Rate)

Phương thức tính lãi trên toàn bộ số tiền vay ban đầu trong suốt kỳ hạn, không giảm theo số tiền gốc đã trả. Thường được áp dụng bởi các công ty tài chính. Lãi suất phẳng 1%/tháng thực tế tương đương APR khoảng 21-22%/năm, cao hơn nhiều so với con số quảng cáo.

Tổng chi phí vay

Toàn bộ số tiền bạn phải trả trong suốt kỳ hạn vay, bao gồm tiền gốc, tổng tiền lãi và tất cả các loại phí phát sinh. Đây là chỉ số quan trọng nhất khi so sánh các gói vay vì nó phản ánh đầy đủ chênh lệch về lãi suất, kỳ hạn và phí.

CIC (Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia)

Cơ quan thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), lưu trữ lịch sử tín dụng của tất cả cá nhân và doanh nghiệp có giao dịch vay vốn. Điểm CIC ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng được duyệt vay và mức lãi suất ưu đãi từ ngân hàng.

Phí trả nợ trước hạn

Khoản phí ngân hàng thu khi người vay thanh toán khoản nợ sớm hơn kỳ hạn trong hợp đồng. Tại Việt Nam, mức phí dao động từ 0% (Agribank cho nhiều loại vay) đến 3% (Sacombank) trên số tiền trả trước hạn. Cần kiểm tra kỹ trước khi ký hợp đồng.