Smart Calculators

Smart

Calculators

Máy tính Tỷ lệ Mỡ cơ thể

Ước tính tỷ lệ mỡ cơ thể từ số đo cổ, eo (và hông đối với nữ) bằng phương pháp đo chu vi của Hải quân Hoa Kỳ. Nhận khối lượng mỡ, khối lượng nạc và các khoảng lành mạnh theo ACE/ACSM.

tuổi

Dùng ước tính Deurenberg (chỉ cần cân nặng, chiều cao, tuổi và giới tính). Kém chính xác hơn (±4%) so với phương pháp Hải quân Hoa Kỳ có số đo (±3%).

Tỷ lệ mỡ cơ thể

17,8%Thể hình

Phương pháp Hải quân Hoa Kỳ

Khối lượng mỡ

12,5 kg

Khối lượng cơ nạc

57,5 kg

Thang tỷ lệ mỡ cơ thể

0%5%14%18%25%50%

Bạn đang nằm trong hoặc dưới khoảng lành mạnh theo độ tuổi của mình.

Khoảng lành mạnh theo độ tuổi (ACSM)

TuổiNamNữ
18–291117%1622%
30–391319%1723%
40–491621%1924%
50–591722%2227%
60+1823%2228%
Chuyển thể từ ACSM's Health-Related Physical Fitness Assessment Manual, 5th ed. (2013), khoảng phân vị 50–80.

So sánh với các công cụ khác

Máy tính BMI

Kiểm tra xem con số này có khớp với chỉ số BMI theo cân nặng và chiều cao của bạn không.

Mở BMI

Máy tính BMR

Dùng tỷ lệ mỡ cơ thể để có mục tiêu calo chính xác hơn qua công thức Katch-McArdle.

Mở BMR

Máy tính Giấc ngủ

Tối ưu hóa quá trình phục hồi — chu kỳ giấc ngủ ảnh hưởng đến cả việc giảm mỡ và duy trì cơ bắp.

Mở Giấc ngủ

Máy tính tỷ lệ mỡ cơ thể. Công thức US Navy cho nam và nữ.

Công cụ tính tỷ lệ mỡ cơ thể miễn phí, ước lượng phần trăm mỡ từ số đo vòng cổ, vòng eo và vòng hông theo công thức Hải quân Mỹ (US Navy). Kết quả hiển thị ngay khối lượng mỡ và khối lượng nạc, không cần đăng ký.

Tỷ lệ mỡ cơ thể là gì?

Tỷ lệ mỡ cơ thể (body fat percentage) là phần trăm tổng trọng lượng cơ thể được tạo thành từ mô mỡ, phần còn lại là cơ, xương, nội tạng, nước và mô liên kết. Một người đàn ông nặng 70 kg với 20% mỡ cơ thể đang mang khoảng 14 kg mỡ và 56 kg khối lượng nạc. Khác với cân nặng đơn thuần, con số này trả lời trực tiếp câu hỏi “thật sự bao nhiêu phần trăm cơ thể tôi là mỡ?” — hãy so sánh với chỉ số BMI để thấy vì sao hai chỉ số này thường không trùng nhau.
BMI và tỷ lệ mỡ cơ thể trả lời hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau. BMI hỏi “cân nặng của tôi có cao so với chiều cao không?” và chỉ là tỉ số đơn giản. Tỷ lệ mỡ cơ thể hỏi “bao nhiêu phần của cơ thể tôi thực sự là mô mỡ?” và cần thêm dữ liệu về hình dáng cơ thể. Một người đàn ông Việt cao 170 cm, nặng 73 kg, vòng eo 75 cm, tập tạ lâu năm sẽ có BMI = 25,3 — theo chuẩn WHO là “thừa cân” và theo chuẩn IDI/WPRO dành cho người châu Á là “béo phì độ I” — nhưng công thức US Navy cho ra khoảng 13% mỡ cơ thể, nằm trong mức thể thao. Với người thường xuyên tập gym, tập thể hình, hoặc có cơ địa gầy-mỡ (skinny fat), tỷ lệ mỡ cơ thể là con số trung thực hơn rất nhiều so với BMI.
Công cụ này sử dụng phương pháp đo chu vi của Hải quân Mỹ do Tiến sĩ James Hodgdon và Tiến sĩ Maureen Beckett phát triển năm 1984 tại Trung tâm Nghiên cứu Sức khỏe Hải quân. Bạn chỉ cần một chiếc thước dây mềm, sai số trung bình ±3–4% so với máy quét DEXA, và đây là phương pháp đánh giá thành phần cơ thể chính thức của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ. Sự kết hợp “chi phí thấp — không cần thiết bị đắt tiền — có căn cứ khoa học” chính là lý do công thức này được dùng trên Calculator.net, Omnicalculator và hầu hết các trang thể hình nghiêm túc.

Cách đo và tính tỷ lệ mỡ cơ thể theo US Navy

Để tính tỷ lệ mỡ cơ thể bằng phương pháp Hải quân Mỹ, bạn chỉ cần một chiếc thước dây mềm (vải hoặc nhựa). Phương pháp này đáng tin cậy vì nó dùng dữ liệu thật về hình dáng cơ thể — chu vi vòng cổ và vòng eo — thay vì chỉ dựa vào cân nặng và chiều cao như BMI.
Các bước đo chi tiết:
1. Đo chiều cao bằng cen-ti-mét, không đi giày, đứng thẳng lưng áp vào tường.
2. Cân trọng lượng bằng ki-lô-gam vào buổi sáng, sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn uống.
3. Đo vòng cổ: đặt thước dây ngay dưới yết hầu, nhìn thẳng, thước ngang và ôm sát cổ nhưng không siết chặt.
4. Đo vòng eo: với nam, đo ngang rốn; với nữ, đo ở vị trí eo nhỏ nhất. Lấy số đo khi thở ra bình thường — tuyệt đối không hóp bụng.
5. Chỉ dành cho nữ — đo vòng hông: đo chỗ rộng nhất của mông, hai chân chụm, thước song song với sàn.
6. Nhập giới tính, tuổi, chiều cao, cân nặng và các số đo vào máy tính bên trên. Kết quả cập nhật tức thì, hiển thị tỷ lệ mỡ, khối lượng mỡ, khối lượng nạc và phân loại.
Ví dụ thực tế — nam 30 tuổi, cao 172 cm, nặng 80 kg, vòng cổ 39 cm, vòng eo 87 cm: công thức US Navy nam cho ra khoảng 19,8% mỡ cơ thể. Tương đương 15,8 kg mỡ và 64,2 kg khối lượng nạc. Theo thang ACE, 19,8% nằm giữa nhóm “trung bình” cho nam (18–24%), trong khi nhóm “thể hình” bắt đầu từ 17% trở xuống.
Nếu bạn không có thước dây, công cụ còn hỗ trợ phương pháp Deurenberg dùng BMI, tuổi và giới tính. Phương pháp này kém chính xác hơn (sai số chuẩn ±4,1%) và có xu hướng thổi phồng tỷ lệ mỡ ở người cơ bắp, nên hãy ưu tiên US Navy mỗi khi có thể.

Công thức US Navy tính tỷ lệ mỡ cơ thể

BFPnam=4951.03240.19077log10(WN)+0.15456log10(H)450BFP_{nam} = \frac{495}{1.0324 - 0.19077 \cdot \log_{10}(W - N) + 0.15456 \cdot \log_{10}(H)} - 450
  • BFPBFP = Tỷ lệ mỡ cơ thể (%)
  • WW = Vòng eo (cm)
  • NN = Vòng cổ (cm)
  • HpHp = Vòng hông, chỉ dành cho nữ (cm)
  • HH = Chiều cao (cm)
Công thức bên trên là phương trình dành cho nam giới theo Hải quân Mỹ (Hodgdon & Beckett, 1984). Đây là mô hình hồi quy logarit được hiệu chuẩn trên dữ liệu thành phần cơ thể thu thập tại Trung tâm Nghiên cứu Sức khỏe Hải quân, giúp quân nhân đo mỡ bằng thước dây thay vì bồn cân dưới nước.
Với nữ giới, công thức bổ sung vòng hông làm số đo thứ ba, vì mỡ nữ tập trung ở hông và đùi thay vì bụng như nam:
BFPn=4951.295790.35004log10(W+HpN)+0.22100log10(H)450BFP_{nữ} = \frac{495}{1.29579 - 0.35004 \cdot \log_{10}(W + Hp - N) + 0.22100 \cdot \log_{10}(H)} - 450
Ví dụ tính toán — nam 30 tuổi, cao 170 cm, nặng 70 kg, vòng eo 85 cm, vòng cổ 38 cm:
log10(8538)=log10(47)1.6721\log_{10}(85 - 38) = \log_{10}(47) \approx 1.6721
log10(170)2.2304\log_{10}(170) \approx 2.2304
BFP=4951.03240.190771.6721+0.154562.2304450BFP = \frac{495}{1.0324 - 0.19077 \cdot 1.6721 + 0.15456 \cdot 2.2304} - 450
BFP=4951.03240.3189+0.344845017.8%BFP = \frac{495}{1.0324 - 0.3189 + 0.3448} - 450 \approx 17.8\%
Khối lượng mỡ và khối lượng nạc tính trực tiếp từ đây:
  • Khối lượng mỡ = 70 × 17,8/100 ≈ 12,5 kg
  • Khối lượng nạc = 70 − 12,5 = 57,5 kg
Phương pháp phụ — công thức Deurenberg dựa trên BMI (dùng khi không có thước dây):
BFP=1.20BMI+0.23Tui10.8S5.4BFP = 1.20 \cdot BMI + 0.23 \cdot Tuổi - 10.8 \cdot S - 5.4
Trong đó Tuổi tính bằng năm, S = 1 cho nam, S = 0 cho nữ. Công thức này được Paul Deurenberg và cộng sự công bố trên *British Journal of Nutrition* năm 1991, sai số chuẩn khoảng ±4,1% (R² = 0,79). Nó thổi phồng tỷ lệ mỡ ở người có khối cơ lớn do kế thừa hạn chế của BMI, nên chỉ nên dùng khi không thể đo chu vi.

Ví dụ tính tỷ lệ mỡ cơ thể thực tế

Ví dụ 1 — Nhân viên văn phòng nam 28 tuổi

Anh Minh 28 tuổi, cao 175 cm, nặng 78 kg, vòng cổ 40 cm, vòng eo 92 cm. Công thức US Navy: log₁₀(92 − 40) = log₁₀(52) ≈ 1,7160; log₁₀(175) ≈ 2,2430. BFP = 495 / (1,0324 − 0,19077·1,7160 + 0,15456·2,2430) − 450 ≈ 22,4%. Khối lượng mỡ 78 × 22,4/100 ≈ 17,5 kg; khối lượng nạc ≈ 60,5 kg. Theo thang ACE, 22,4% nằm giữa nhóm “trung bình” cho nam (18–24%). Để xuống nhóm “thể hình” (14–17%) anh Minh cần giảm khoảng 4,5–6 kg mỡ trong khi giữ khối lượng nạc — thực tế cần 4–6 tháng tập kháng lực đều đặn và thâm hụt năng lượng vừa phải.

Ví dụ 2 — Người tập tạ 32 tuổi (nghịch lý BMI so với mỡ cơ thể)

Anh Tuấn 32 tuổi, cao 170 cm, nặng 73 kg, vòng cổ 41 cm, vòng eo 75 cm. BMI = 73 / 1,70² = 25,3 — theo WHO là “thừa cân”, theo chuẩn IDI/WPRO cho người châu Á thậm chí vào ngưỡng “béo phì độ I”. Nhưng công thức US Navy cho ra khoảng 13% mỡ cơ thể — dưới ngưỡng “thể hình” của ACE (14–17%) và sát mức vận động viên (6–13%). Khối lượng mỡ chỉ 9,5 kg, khối lượng nạc 63,5 kg. Đây là ví dụ kinh điển về thất bại của BMI: cân và bảng BMI đều gán cho anh Tuấn mác “thừa cân” nhưng thành phần cơ thể của anh thực sự là thể thao. Đây cũng là lý do cộng đồng tập tạ Việt Nam luôn cho rằng BMI không đáng tin với người lifter.

Ví dụ 3 — Phụ nữ 40 tuổi sau ba lần sinh

Chị Hương 40 tuổi, cao 158 cm, nặng 65 kg, vòng cổ 33 cm, vòng eo 86 cm, vòng hông 100 cm. Công thức US Navy nữ: log₁₀(86 + 100 − 33) = log₁₀(153) ≈ 2,1847; log₁₀(158) ≈ 2,1987. BFP ≈ 33,8%. Khối lượng mỡ ≈ 22,0 kg; khối lượng nạc ≈ 43,0 kg. Theo ACSM cho nhóm tuổi 40–49, mức khỏe mạnh ở nữ là 19–24%, và ngưỡng “béo phì” của ACE bắt đầu từ 32%. Chị Hương vượt ngưỡng này một chút. Mục tiêu thực tế là giảm khoảng 6–7 kg mỡ trong 6–9 tháng bằng tập kháng lực, ăn 1,6–2,0 g đạm trên mỗi kg cân nặng và thâm hụt 300–500 calo mỗi ngày — không phải ăn kiêng kham khổ.

Ví dụ 4 — So sánh các mức mỡ cơ thể điển hình (nam giới Việt Nam)

Bảng so sánh giúp bạn hình dung ý nghĩa con số kết quả. Tất cả đều là nam cao 170 cm, nặng 70 kg, vòng cổ 38 cm:
Vòng eoTỷ lệ mỡ (US Navy)Khối lượng mỡNhóm ACE
72 cm≈ 10%7,0 kgVận động viên
78 cm≈ 14%9,8 kgThể hình
85 cm≈ 18%12,6 kgTrung bình
92 cm≈ 22%15,4 kgTrung bình cao
100 cm≈ 27%18,9 kgBéo phì
Ghi chú: Bộ Y tế Việt Nam và IDI/WPRO khuyến cáo nam giới có vòng eo ≥ 90 cm (nữ ≥ 80 cm) là dấu hiệu béo phì bụng, bất kể BMI. Vì vậy ngay cả khi mỡ của bạn chỉ ở mức 22%, nếu vòng eo đã chạm 90 cm thì vẫn cần lưu ý nguy cơ chuyển hóa.

Mẹo thực tế để cải thiện tỷ lệ mỡ cơ thể

  • Đo nhất quán: sáng sớm sau khi ngủ dậy, bụng rỗng, mặc đồ mỏng. Đặt thước dây ôm sát da nhưng không siết, thở bình thường, đo đúng ba vị trí (cổ, eo, hông). Kỹ thuật đo nhất quán sẽ phát hiện được những thay đổi nhỏ (0,5% mỡ mỗi tháng) mà cân thông thường bỏ sót.
  • Đừng ám ảnh cân nặng. Giảm cân và giảm mỡ không giống nhau. Nếu bạn tập tạ, cân có thể giữ nguyên — thậm chí tăng — trong khi tỷ lệ mỡ cơ thể giảm, quần áo mặc rộng ra. Hãy đo vòng eo, vòng cổ và tỷ lệ mỡ mỗi 4 tuần cùng với cân nặng để thấy bức tranh thật.
  • Ưu tiên tập kháng lực hơn cardio thuần. Chỉ chạy bộ, đi bộ hoặc đạp xe sẽ giảm cân nặng tổng nhưng cũng đốt cơ, khiến tỷ lệ mỡ cơ thể không giảm được mấy. Hãy tập tạ 3–4 buổi mỗi tuần với các bài compound (squat, deadlift, đẩy ngực, kéo xô). Cơ bắp chính là khối lượng nạc mà bạn muốn có — thứ cái cân không thể nhìn thấy.
  • Ăn đủ đạm. Nghiên cứu ủng hộ mức 1,6–2,2 g đạm trên mỗi kg cân nặng mỗi ngày khi giảm mỡ. Nguồn đạm tốt tại Việt Nam: ức gà, thịt bò nạc, cá hồi, cá rô phi, trứng, sữa chua Hy Lạp, đậu phụ, tôm, whey protein. Đạm đầy đủ sẽ bảo vệ cơ khi bạn đang thâm hụt năng lượng.
  • Lưu ý cơ địa “gầy-mỡ” (skinny fat) thường gặp ở người Việt: BMI bình thường (18,5–22,9) nhưng tỷ lệ mỡ vẫn cao, mỡ tập trung ở bụng và nội tạng. Chế độ ăn nhiều cơm trắng, ít đạm, lười vận động ở dân văn phòng là nguyên nhân chính. Nếu vòng eo nam ≥ 90 cm hoặc nữ ≥ 80 cm dù BMI đẹp, đó là tín hiệu cảnh báo.
  • Hãy kiên nhẫn — mức giảm lành mạnh là 0,5–1% mỡ mỗi tháng. Đặt mục tiêu giảm 5% mỡ trong 1 tháng là phi thực tế và sẽ mất cơ. Mục tiêu bền vững là 3–5% mỡ trong 6 tháng, ghi nhận tiến độ mỗi 4 tuần. Giảm từ từ sẽ giữ được; ăn kiêng cấp tốc luôn phục hồi cân.
  • Đừng bao giờ xuống dưới mức mỡ thiết yếu: 5% cho nam và 13% cho nữ là sàn sinh lý. Dưới ngưỡng này sẽ rối loạn nội tiết, loãng xương, suy giảm miễn dịch và (với nữ) mất kinh nguyệt. Quan niệm “càng thấp càng tốt” là sai — mỡ dưới 10% ở nam hoặc 18% ở nữ chỉ có thể duy trì ngắn hạn bởi vận động viên thi đấu.
  • Bảo vệ giấc ngủ và phục hồi. Giấc ngủ sâu là lúc hormone tăng trưởng đạt đỉnh, cơ phục hồi, và quá trình đốt mỡ mạnh nhất. Thiếu ngủ mãn tính làm tăng cortisol, tích mỡ quanh bụng và phá hỏng mọi buổi tập. Hãy ngủ 7–9 tiếng mỗi đêm — có thể dùng Máy tính giấc ngủ để lên lịch đi ngủ theo giờ dậy.

Câu hỏi thường gặp về máy tính tỷ lệ mỡ cơ thể

Công cụ tính body fat theo US Navy chính xác đến đâu?

Phương pháp đo chu vi của Hải quân Mỹ có sai số trung bình ±3–4% so với máy quét DEXA. Khảo sát của Thủy quân lục chiến Mỹ (Friedl và cộng sự, 2022) cho thấy công thức đánh giá thấp ở nam khoảng 2,5–2,6% và đánh giá cao ở nữ khoảng 1,3–2,3%. Với công cụ đo tại nhà chỉ cần thước dây, đây là độ chính xác tốt nhất hiện nay ngoài phòng thí nghiệm, và là phương pháp chính thức của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ.

BMI và tỷ lệ mỡ cơ thể khác nhau thế nào?

BMI chỉ là cân nặng chia cho bình phương chiều cao; không phân biệt được mỡ và cơ. Tỷ lệ mỡ cơ thể đo trực tiếp phần trăm mô mỡ trên cơ thể. Một người đàn ông cao 170 cm có cơ bắp, BMI 25,3 (“thừa cân” theo WHO) vẫn có thể chỉ có 13% mỡ — mức thể thao. Để xem ngưỡng BMI theo chuẩn châu Á, dùng Máy tính BMI.

Tỷ lệ mỡ cơ thể bao nhiêu là khỏe mạnh cho nam và nữ?

Theo Hội đồng Thể dục Hoa Kỳ (ACE), nam: mỡ thiết yếu 2–5%, vận động viên 6–13%, thể hình 14–17%, trung bình 18–24%, béo phì từ 25%. Nữ cao hơn do sinh lý: thiết yếu 10–13%, vận động viên 14–20%, thể hình 21–24%, trung bình 25–31%, béo phì từ 32%. Người trên 30 tuổi: nam 17–23%, nữ 20–27%.

“Skinny fat” (gầy-mỡ) là gì và vì sao phổ biến ở người Việt?

Skinny fat là tình trạng BMI nằm trong khoảng bình thường (18,5–22,9) nhưng tỷ lệ mỡ lại cao (nam > 25%, nữ > 30%), khối cơ thấp và mỡ tập trung ở bụng. Hiện tượng này rất phổ biến ở dân văn phòng Việt Nam do chế độ ăn nhiều cơm trắng, ít đạm, lười vận động. Phát hiện bằng cách đo tỷ lệ mỡ — nếu vòng eo ≥ 90 cm (nam) hoặc ≥ 80 cm (nữ) dù cân nặng “đẹp”, đó là tín hiệu cảnh báo rõ ràng.

Tôi có thể dùng tỷ lệ mỡ để tính nhu cầu calo chính xác hơn không?

Có. Sau khi biết tỷ lệ mỡ, bạn có thể dùng công thức Katch-McArdle — tính BMR dựa trên khối lượng nạc thay vì cân nặng toàn phần. Công thức này chính xác hơn hẳn Mifflin-St Jeor hay Harris-Benedict cho người gầy và người cơ bắp. Hãy nhập kết quả vào Máy tính BMR (Katch-McArdle) để có mục tiêu calo cá nhân hóa.

Vì sao công thức cho nam và nữ lại khác nhau?

Phụ nữ mang nhiều mỡ hơn nam một cách tự nhiên — riêng mỡ thiết yếu đã là 10–13% ở nữ so với 2–5% ở nam — vì mỡ nữ phục vụ chức năng sinh sản và nội tiết. Mỡ nam tập trung ở bụng, trong khi mỡ nữ tích thêm ở hông và đùi. Công thức US Navy nữ bổ sung vòng hông làm số đo thứ ba để phản ánh sự phân bố đó; công thức nam chỉ dùng vòng cổ và vòng eo.

Công cụ tính tỷ lệ mỡ cơ thể này có miễn phí không? Có cần đăng ký không?

Công cụ hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký, không yêu cầu email. Mọi phép tính được thực hiện ngay trong trình duyệt của bạn — không gửi dữ liệu lên máy chủ — nên thông tin cá nhân luôn nằm trên thiết bị. Bạn có thể dùng bao nhiêu lần cũng được.

Còn phương pháp nào khác để đo tỷ lệ mỡ cơ thể?

DEXA là tiêu chuẩn vàng lâm sàng (sai số ±1–2%) nhưng giá 1–3 triệu đồng mỗi lần và chỉ có ở trung tâm chẩn đoán hình ảnh. Cân thủy tĩnh (underwater weighing) là thủ tục phòng thí nghiệm. Thước kẹp mỡ (skinfold caliper) do chuyên gia đo có sai số ±3–5%. Cân điện tử BIA sai số ±5–8% vì phụ thuộc nhiều vào độ hydrat hóa. Phương pháp thước dây US Navy cân bằng tốt nhất tại nhà: chỉ cần thước dây và sai số ±3–4%.

Làm sao tránh sai số khi đo bằng thước dây?

Lỗi phổ biến: kéo thước quá chặt hoặc quá lỏng, hóp bụng khi đo vòng eo, đo lúc bị đầy hơi hay tích nước, đo vào các thời điểm khác nhau trong ngày. Luôn đo vào buổi sáng, bụng rỗng, sau khi thở ra bình thường, thước ôm sát da nhưng không ép lõm. Đo ba lần mỗi vị trí và lấy trung bình. Chênh 1 cm có thể làm kết quả lệch 1–2% mỡ.

Vì sao phải đo vòng cổ và vòng eo, không chỉ cân nặng và chiều cao?

Số đo chu vi phản ánh hình dáng cơ thể thực, điều mà cân và chiều cao không làm được. Hai người cùng cao 175 cm và nặng 80 kg có thể có tỷ lệ eo/cổ rất khác nhau, kéo theo tỷ lệ mỡ rất khác nhau. Công thức US Navy khai thác thông tin hình dáng này: eo lớn so với cổ ngụ ý mỡ bụng nhiều hơn, khiến ước lượng mỡ tăng lên. Đó là lý do phương pháp hoạt động tốt mà không cần máy quét phòng thí nghiệm.


Thuật ngữ chính

Tỷ lệ mỡ cơ thể (BFP — Body Fat Percentage)

Phần trăm tổng trọng lượng cơ thể là mô mỡ. Ví dụ: người nặng 70 kg có 20% mỡ mang 14 kg mỡ và 56 kg khối lượng nạc.

Khối lượng nạc (LBM — Lean Body Mass)

Mọi thứ trong cơ thể không phải là mỡ: cơ, xương, nội tạng, nước và mô liên kết. Công thức: LBM = cân nặng − khối lượng mỡ. Dùng trong phương trình BMR Katch-McArdle.

Khối lượng mỡ (Fat Mass)

Tổng trọng lượng mô mỡ trong cơ thể, tính bằng ki-lô-gam. Bao gồm cả mỡ thiết yếu (quanh nội tạng) và mỡ dự trữ (dưới da và quanh bụng).

Phương pháp US Navy

Công thức hồi quy logarit do Hodgdon và Beckett phát triển năm 1984, ước lượng mỡ cơ thể từ vòng cổ, vòng eo, vòng hông (chỉ nữ) và chiều cao. Là bài kiểm tra thành phần cơ thể chính thức của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ.

Mỡ thiết yếu (Essential Fat)

Mức mỡ cơ thể tối thiểu cần cho chức năng sinh lý bình thường: 2–5% ở nam, 10–13% ở nữ. Dưới ngưỡng này sẽ rối loạn nội tiết, miễn dịch và (ở nữ) kinh nguyệt.

Skinny fat (gầy-mỡ)

Tình trạng BMI bình thường (18,5–22,9) nhưng tỷ lệ mỡ cao và khối cơ thấp, mỡ tập trung ở bụng và nội tạng. Rất phổ biến ở dân văn phòng Việt Nam và châu Á do ăn nhiều tinh bột tinh chế, ít đạm và lười vận động.

Quét DEXA

Dual-Energy X-ray Absorptiometry — tiêu chuẩn vàng lâm sàng, phân tách mỡ, mô nạc và xương. Sai số ±1–2% nhưng chi phí 1–3 triệu đồng mỗi lần và yêu cầu trung tâm chẩn đoán hình ảnh.

Chuẩn IDI/WPRO cho người châu Á

Bảng phân loại BMI do Viện Tiểu đường Quốc tế và Tổ chức Y tế Thế giới Khu vực Tây Thái Bình Dương đề xuất cho người châu Á: bình thường 18,5–22,9; thừa cân ≥ 23; béo phì độ I 25–29,9; béo phì độ II ≥ 30. Được Bộ Y tế Việt Nam và Vinmec sử dụng rộng rãi.


Nguồn tham khảo

  1. Trung tâm Nghiên cứu Sức khỏe Hải quân Hoa Kỳ (NHRC) — Hodgdon và Beckett (1984), báo cáo 84-11/84-29: Ước lượng phần trăm mỡ cơ thể từ các số đo chu vi và chiều cao
  2. Friedl và cộng sự (2022) — Đánh giá lại ước lượng mỡ cơ thể dựa trên số đo chu vi: khảo sát thành phần cơ thể của Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ (PMC9008774)
  3. Deurenberg, Weststrate và Seidell (1991) — Chỉ số khối cơ thể như thước đo độ mỡ cơ thể: công thức dự đoán theo tuổi và giới tính. British Journal of Nutrition 65(2):105–114
  4. American Council on Exercise (ACE) — Hướng dẫn về phần trăm mỡ cơ thể (ngưỡng ACE 5 hạng mục)
  5. Sổ tay đánh giá thể lực liên quan đến sức khỏe của ACSM, ấn bản thứ 5 (2013) — Khoảng bách phân vị mỡ cơ thể theo nhóm tuổi
  6. Misra và cộng sự (2009) — Tuyên bố đồng thuận về chẩn đoán béo phì và hội chứng chuyển hóa ở người Ấn Độ châu Á. Journal of the Association of Physicians of India 57:163–170

Noi dung duoc xac minh boi Smart Calculators Team