Chuyển đổi cốc sang gam
Chuyển đổi cốc sang gam và ngược lại cho 30 nguyên liệu nấu ăn. Nút phân số nhanh, bộ chọn nguyên liệu và bảng tham chiếu.
cốc
Lượng nhanh
1 cốc Bột mì đa dụng = 125 g
125 g
Tương đương theo ounce
4,41 oz
Tương đương theo muỗng canh
16 thìa canh
Bảng tra nhanh cốc sang gam
| Nguyên liệu | 1/4 cốc | 1/3 cốc | 1/2 cốc | 1 cốc | 2 cốc |
|---|---|---|---|---|---|
| Bột mì đa dụng | 31 g | 42 g | 63 g | 125 g | 250 g |
| Bột mì làm bánh mì | 33 g | 43 g | 65 g | 130 g | 260 g |
| Đường cát | 50 g | 67 g | 100 g | 200 g | 400 g |
| Đường nâu (nén chặt) | 55 g | 73 g | 110 g | 220 g | 440 g |
| Đường bột | 30 g | 40 g | 60 g | 120 g | 240 g |
| Bơ | 57 g | 76 g | 114 g | 227 g | 454 g |
| Bột ca cao | 25 g | 33 g | 50 g | 100 g | 200 g |
| Yến mạch cán dẹt | 20 g | 27 g | 40 g | 80 g | 160 g |
| Nước | 59 g | 79 g | 119 g | 237 g | 474 g |
| Mật ong | 85 g | 113 g | 170 g | 340 g | 680 g |
Chuyển đổi cốc sang gam. Khối lượng chính xác theo từng nguyên liệu cho mỗi đơn vị cốc.
1 Cup bằng bao nhiêu gram? Quy đổi cốc sang gram theo nguyên liệu
Cách quy đổi cup sang gram chính xác
Công thức quy đổi cup sang gram
- = Khối lượng tính bằng gram (g)
- = Thể tích tính bằng cup (cốc)
- = Khối lượng riêng của nguyên liệu (gram trên mỗi cup)
- Bột mì đa dụng (all-purpose flour): 125 g/cup
- Bột mì làm bánh mì (bread flour): 130 g/cup
- Bột mì làm bánh bông lan (cake flour): 114 g/cup
- Đường cát trắng (granulated sugar): 200 g/cup
- Đường bột (powdered sugar): 120 g/cup
- Đường nâu (brown sugar, nén chặt): 220 g/cup
- Bơ (butter): 227 g/cup
- Sữa tươi (milk): 245 g/cup
- Nước (water): 237 g/cup
- Mật ong (honey): 340 g/cup
- Yến mạch cán (rolled oats): 90 g/cup
- Bột cacao (cocoa powder): 86 g/cup
- Gạo sống (uncooked rice): 185 g/cup
Ví dụ quy đổi cup sang gram trong nấu ăn
Quy đổi công thức bánh quy chocolate chip
- 2,25 cup bột mì = 2,25 x 125 = 281 g
- 1 cup bơ = 227 g
- 0,75 cup đường trắng = 0,75 x 200 = 150 g
- 0,75 cup đường nâu = 0,75 x 220 = 165 g
Giảm nửa công thức bánh chuối
Chuyển đổi công thức bánh Pháp sang cup
Mẹo quy đổi cup sang gram chính xác
- Luôn dùng phương pháp xúc nhẹ và gạt bằng khi đong bột bằng cup: dùng thìa xúc bột vào cup rồi gạt phẳng bằng dao. Xúc trực tiếp từ bao bì sẽ nén bột chặt hơn và có thể thêm 20% khối lượng, khiến bánh bị đặc và khô.
- Đầu tư một chiếc cân điện tử nhà bếp đo đến 1 g. Cân nhà bếp loại tốt giá chỉ khoảng 100.000 – 200.000 đồng và sẽ thay đổi hoàn toàn chất lượng bánh của bạn. Khi đã quen cân nguyên liệu, bạn sẽ không muốn quay lại dùng cup nữa.
- Khi công thức ghi đường nâu nén chặt (packed brown sugar), hãy ấn đường thật chặt vào cup. Đường nâu sáng và đường nâu đậm có khối lượng gần tương đương (khoảng 220 g/cup), nhưng cách nén ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.
- Với nguyên liệu dính như mật ong, bơ đậu phộng hoặc mật mía, hãy phết một lớp dầu mỏng lên cup trước khi đong, hoặc tốt hơn là dùng cân. 1 cup mật ong nặng 340 g — nặng hơn đáng kể so với đường hay bột vì tỷ trọng cao.
- US cup (236,588 mL) khác với cup theo hệ mét (250 mL) dùng ở Úc, New Zealand và Canada. Nếu bạn làm theo công thức Úc mà dùng US cup, nguyên liệu sẽ thiếu khoảng 6%. Hãy kiểm tra nguồn gốc công thức trước khi đong.
- Khi quy đổi các phân số cup lẻ (1/3, 2/3, 3/4), hãy chuyển sang gram trước rồi đo bằng cân. Cách này chính xác hơn nhiều so với việc ước lượng bằng mắt khi đong cup.
Câu hỏi thường gặp về quy đổi cup sang gram
1 cup bột mì bằng bao nhiêu gram?
1 cup đường bằng bao nhiêu gram?
1 cup bơ bằng bao nhiêu gram?
Tại sao 1 cup nguyên liệu khác nhau lại có khối lượng khác nhau?
Có thể dùng một hệ số quy đổi cup sang gram cho mọi nguyên liệu không?
US cup và cup hệ mét (metric cup) khác nhau thế nào?
Rây bột có ảnh hưởng đến kết quả quy đổi cup sang gram không?
Làm sao quy đổi cup sang gram khi không có cân?
Thuật ngữ liên quan
Cup (US)
Đơn vị đo thể tích tiêu chuẩn Mỹ, bằng 236,588 mL. Là đơn vị phổ biến nhất trong các công thức nấu ăn và làm bánh từ Mỹ.
Gram (g)
Đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn kilogram. Đơn vị tiêu chuẩn để cân nguyên liệu trong nấu ăn ở Việt Nam và hầu hết các nước trên thế giới.
Tỷ trọng (Mật độ)
Khối lượng của một chất trên một đơn vị thể tích. Trong nấu ăn, tỷ trọng quyết định 1 cup nguyên liệu nặng bao nhiêu gram. Ví dụ: mật ong có tỷ trọng cao hơn bột mì.
Phương pháp xúc nhẹ và gạt bằng (Spoon and Level)
Kỹ thuật đong nguyên liệu bằng cách dùng thìa xúc nhẹ vào cup rồi gạt phẳng mặt bằng cạnh thẳng. Cho kết quả đồng nhất hơn so với xúc trực tiếp từ bao bì.
Metric Cup
Đơn vị đo thể tích bằng đúng 250 mL, được sử dụng ở Úc, New Zealand và Canada. Lớn hơn US cup khoảng 5,7%.
Tare (Trừ bì)
Chức năng trên cân điện tử cho phép đặt lại số 0 sau khi đặt bát/đĩa lên cân, để chỉ đo khối lượng nguyên liệu thêm vào.
Nén chặt (Packed)
Chỉ dẫn đo lường yêu cầu ấn chặt nguyên liệu vào cup để loại bỏ túi khí. Thường dùng với đường nâu.