Chuyển đổi muỗng canh sang ml
Chuyển đổi muỗng canh sang mililit và ngược lại. Hỗ trợ tiêu chuẩn muỗng canh Mỹ, hệ mét và Úc.
15 ml
3 thìa cà phê
0,063 cốc
Quy đổi thể tích
1 cốc Mỹ = 16 muỗng canh Mỹ = 48 muỗng cà phê Mỹ
1 muỗng canh Mỹ = 3 muỗng cà phê Mỹ
1 muỗng canh Úc = 4 muỗng cà phê hệ mét
Bảng tra muỗng canh sang mililit
| Muỗng canh | US (ml) | Metric (ml) | AU (ml) |
|---|---|---|---|
| 0,5 | 7,4 | 7,5 | 10,0 |
| 1 | 14,8 | 15,0 | 20,0 |
| 1,5 | 22,2 | 22,5 | 30,0 |
| 2 | 29,6 | 30,0 | 40,0 |
| 3 | 44,4 | 45,0 | 60,0 |
| 4 | 59,1 | 60,0 | 80,0 |
| 5 | 73,9 | 75,0 | 100,0 |
| 8 | 118,3 | 120,0 | 160,0 |
| 10 | 147,9 | 150,0 | 200,0 |
| 16 | 236,6 | 240,0 | 320,0 |
Công cụ đổi muỗng canh sang mililit. Hỗ trợ chuẩn Mỹ, mét và Úc.
Muỗng canh bằng bao nhiêu ml? Quy đổi tablespoon sang mililít
Cách quy đổi muỗng canh sang mililít
Công thức quy đổi muỗng canh sang mL
- = Thể tích tính bằng mililít
- = Thể tích tính bằng muỗng canh (tablespoon)
- = Hệ số quy đổi theo chuẩn muỗng canh
- Muỗng canh Mỹ (US tablespoon): F = 14,7868 mL (đúng bằng 1/2 fluid ounce Mỹ)
- Muỗng canh hệ mét (Metric tablespoon): F = 15 mL (dùng trong công thức quốc tế và nhãn dinh dưỡng Mỹ)
- Muỗng canh Úc (Australian tablespoon): F = 20 mL (dùng trong nấu ăn tại Úc)
Ví dụ quy đổi muỗng canh sang mL
Quy đổi công thức nước sốt trộn salad
- 3 muỗng canh dầu ô liu = 3 x 15 = 45 mL
- 2 muỗng canh giấm = 2 x 15 = 30 mL
- 1 muỗng canh nước chanh = 1 x 15 = 15 mL
Chuyển đổi công thức Úc sang muỗng canh Việt Nam
Đo lường nước mắm cho phở
Mẹo quy đổi muỗng canh sang mL chính xác
- Luôn kiểm tra nguồn gốc công thức trước khi đo. Công thức Mỹ, Anh và hệ mét đều dùng muỗng canh, nhưng muỗng canh Úc (20 mL) lớn hơn 35% so với muỗng canh Mỹ (14,79 mL). Nhầm lẫn giữa các chuẩn là sai lầm phổ biến nhất khi quy đổi.
- Với các nguyên liệu có vị mạnh như gia vị, chiết xuất hoặc bột nở, sai lệch 1 mL trên mỗi muỗng cũng ảnh hưởng đến kết quả. Dùng ống đong hoặc xilanh có chia vạch mL để đo chính xác.
- Ghi nhớ: 1 muỗng canh = 3 muỗng cà phê (trong hệ Mỹ và hệ mét). Nếu cần 1/2 muỗng canh mà không có muỗng nửa, dùng 1,5 muỗng cà phê thay thế.
- Khi nhân đôi hoặc nhân ba công thức, quy đổi sang mL trước rồi đo bằng cốc đong. Việc này nhanh và chính xác hơn đếm 12 muỗng canh riêng lẻ.
- Ở Việt Nam, muỗng canh thông thường trong nhà bếp có dung tích khoảng 15 mL, tương đương muỗng canh hệ mét. Tuy nhiên, muỗng gia dụng thực tế có thể dao động từ 10 đến 20 mL. Để chính xác, nên dùng muỗng đong có ghi dung tích chuẩn.
- Nếu thường xuyên nấu theo công thức quốc tế, hãy dán một tờ ghi chú trên tủ lạnh: Mỹ = 14,8 mL, Hệ mét = 15 mL, Úc = 20 mL.
Câu hỏi thường gặp về quy đổi muỗng canh sang mL
1 muỗng canh bằng bao nhiêu mL?
Tại sao muỗng canh Úc lại khác?
100 mL bằng bao nhiêu muỗng canh?
15 mL có đúng bằng 1 muỗng canh không?
1 muỗng canh bằng bao nhiêu muỗng cà phê?
1 cốc (cup) bằng bao nhiêu muỗng canh?
Muỗng canh và muỗng tráng miệng khác nhau thế nào?
Nên dùng muỗng canh hay mililít khi làm bánh?
Thuật ngữ liên quan
Muỗng canh (Tablespoon - tbsp)
Đơn vị đo thể tích dùng trong nấu ăn. Muỗng canh Mỹ = 14,79 mL, muỗng canh hệ mét = 15 mL, muỗng canh Úc = 20 mL. Viết tắt: tbsp hoặc Tbsp.
Muỗng cà phê (Teaspoon - tsp)
Đơn vị đo thể tích nhỏ hơn muỗng canh. Muỗng cà phê Mỹ = 4,93 mL, muỗng cà phê hệ mét = 5 mL. Có 3 muỗng cà phê trong 1 muỗng canh (hệ Mỹ và hệ mét).
Mililít (mL)
Đơn vị đo thể tích trong hệ mét, bằng một phần nghìn lít. Là đơn vị đo thể tích nhỏ tiêu chuẩn, được sử dụng phổ biến ở Việt Nam.
Fluid Ounce (fl oz)
Đơn vị đo thể tích Mỹ, bằng khoảng 29,57 mL. 1 muỗng canh Mỹ bằng đúng 1/2 fluid ounce.
Muỗng tráng miệng (Dessert Spoon)
Đơn vị đo bằng 10 mL, chủ yếu dùng ở Anh và Úc. Bằng 2 muỗng cà phê và nhỏ hơn muỗng canh.
Hệ mét hóa (Metrication)
Quá trình chuyển đổi sang hệ mét làm hệ đo lường tiêu chuẩn. Việt Nam sử dụng hệ mét, nên mL và gram là đơn vị chuẩn trong nấu ăn.