Chuyển đổi ounce sang gam
Chuyển đổi ounce sang gam và ngược lại ngay lập tức. Bảng tham chiếu nhanh cho các chuyển đổi khối lượng thường dùng.
28,35 g
0,063 lb
0,0283 kg
Bộ chuyển đổi này sử dụng ounce khối lượng (avoirdupois), không phải ounce lỏng. Để chuyển đổi ounce lỏng, hãy dùng bộ chuyển đổi nấu ăn đa năng.
Bảng tra nhanh ounce sang gam
| Ounce | Gam | Pound | Kilôgam |
|---|---|---|---|
| 0,5 | 14,2 | 0,031 | 0,0142 |
| 1 | 28,3 | 0,063 | 0,0283 |
| 2 | 56,7 | 0,125 | 0,0567 |
| 3 | 85,0 | 0,188 | 0,0850 |
| 4 | 113,4 | 0,250 | 0,1134 |
| 5 | 141,7 | 0,313 | 0,1417 |
| 6 | 170,1 | 0,375 | 0,1701 |
| 8 | 226,8 | 0,500 | 0,2268 |
| 10 | 283,5 | 0,625 | 0,2835 |
| 12 | 340,2 | 0,750 | 0,3402 |
| 16 | 453,6 | 1,000 | 0,4536 |
| 32 | 907,2 | 2,000 | 0,9072 |
Bộ chuyển đổi ounce sang gram. Quy đổi trọng lượng chính xác giữa hệ Anh và hệ mét.
1 Ounce bằng bao nhiêu gram? Quy đổi oz sang gram chính xác
Cách quy đổi ounce sang gram
Công thức quy đổi ounce sang gram
- = Khối lượng tính bằng gram
- = Khối lượng tính bằng ounce (avoirdupois)
- = Hệ số quy đổi cố định từ ounce sang gram
- 1 oz = 28,35 g
- 2 oz = 56,70 g
- 4 oz (1/4 pound) = 113,40 g
- 8 oz (1/2 pound) = 226,80 g
- 12 oz (3/4 pound) = 340,19 g
- 16 oz (1 pound) = 453,59 g
Ví dụ quy đổi ounce sang gram
Quy đổi công thức thịt bò bít tết từ gram sang ounce
Tính lượng chocolate từ công thức châu Âu
Quy đổi nguyên liệu cho nước sốt mì Ý
Mẹo quy đổi ounce sang gram chính xác
- Để tính nhẩm nhanh, nhân số ounce với 28 hoặc 30. Sai số khi dùng 28 chỉ khoảng 1,2%, chấp nhận được cho hầu hết công thức nấu ăn. Ví dụ: 6 oz x 28 = 168 g (giá trị chính xác: 170,1 g).
- Không nhầm lẫn ounce khối lượng (oz) với fluid ounce (fl oz). Ounce đo khối lượng, fluid ounce đo thể tích. 8 fl oz nước nặng khoảng 237 g (không phải 227 g như 8 oz khối lượng). Công cụ này chỉ quy đổi ounce khối lượng.
- Khi công thức ghi cả ounce và gram (ví dụ: 8 oz / 225 g), hãy ưu tiên giá trị gram nếu có cân. Giá trị gram thường là số gốc của tác giả, còn ounce là số đã làm tròn từ phép chuyển đổi.
- Ghi nhớ: 16 ounce = 1 pound = 453,59 g. Điều này có nghĩa 1 pound xấp xỉ nửa kilogram. Gói hàng nặng 2,2 pound xấp xỉ 1 kg.
- Nhiều sản phẩm thực phẩm nhập khẩu ở Việt Nam ghi cả ounce và gram trên nhãn. Giá trị gram trên bao bì là số chính xác hơn vì quy định ghi nhãn yêu cầu đơn vị mét.
- Khi quy đổi số lượng lớn (trên vài pound), chuyển sang kilogram cho tiện: 1 oz = 0,02835 kg. Ví dụ: 5 pound = 80 oz = 2,268 kg.
Câu hỏi thường gặp về quy đổi ounce sang gram
1 ounce bằng bao nhiêu gram?
100 gram bằng bao nhiêu ounce?
Ounce khối lượng và fluid ounce khác nhau thế nào?
Ounce avoirdupois và troy ounce khác nhau thế nào?
1 pound bằng bao nhiêu gram?
Tại sao công thức Mỹ dùng ounce thay vì gram?
Đo bằng gram hay ounce chính xác hơn?
Làm sao quy đổi ounce sang gram khi không có máy tính?
Thuật ngữ liên quan
Ounce avoirdupois (oz)
Đơn vị đo khối lượng tiêu chuẩn trong hệ Mỹ, bằng 28,3495 gram hoặc 1/16 pound. Dùng cho thực phẩm, cân nặng cơ thể và đồ dùng hàng ngày.
Troy ounce
Đơn vị đo khối lượng bằng 31,1035 gram, chỉ dùng cho kim loại quý như vàng, bạc. Không dùng trong nấu ăn.
Gram (g)
Đơn vị đo khối lượng cơ bản trong hệ mét, bằng một phần nghìn kilogram. Là đơn vị tiêu chuẩn đo nguyên liệu thực phẩm ở Việt Nam và hầu hết các nước.
Pound (lb)
Đơn vị đo khối lượng bằng 16 ounce avoirdupois hoặc 453,592 gram. Dùng phổ biến ở Mỹ cho các lượng thực phẩm lớn.
Fluid ounce (fl oz)
Đơn vị đo thể tích (không phải khối lượng), bằng khoảng 29,57 mL. Thường bị nhầm lẫn với ounce khối lượng nhưng đo một đại lượng vật lý khác hoàn toàn.
Hệ đo lường Anh-Mỹ (Imperial System)
Hệ thống đo lường sử dụng ounce, pound, cup và Fahrenheit, truyền thống ở Mỹ và Anh. Khác với hệ mét mà Việt Nam và hầu hết các nước sử dụng.
Hệ mét (Metric System)
Hệ thống đo lường quốc tế dựa trên gram, lít và mét. Việt Nam sử dụng hệ mét, nên gram và kilogram là đơn vị chuẩn trong nấu ăn và ghi nhãn thực phẩm.
Nguồn tham khảo
- NIST SP 811 Phụ lục B.8 — các hệ số chính xác đằng sau các đơn vị thể tích và khối lượng ở đây: ounce chất lỏng Mỹ 29,5735295625 ml, ounce 28,349523125 g, pound 453,59237 g. Cup Mỹ thông dụng là 8 ounce chất lỏng, tức 236,588 ml — không phải con số tròn 240 mà nhãn dinh dưỡng dùng.
- 21 CFR 101.9, ghi nhãn dinh dưỡng Hoa Kỳ — quy định xác định cup GHI NHÃN đúng bằng 240 ml, thìa canh 15 ml và thìa cà phê 5 ml. Đó là lý do bảng dinh dưỡng và công thức nấu ăn lệch nhau khoảng 1,4 % trên cùng một chữ «cup», và là lý do công cụ này tách riêng hai bên thay vì lấy trung bình.
- USDA FoodData Central — nguồn cho khối lượng riêng của nguyên liệu, thứ biến thể tích thành khối lượng. Sai số thật nằm ở khối lượng riêng: bột rây và bột xúc chặt chênh nhau 20 % hoặc hơn trong cùng một cup. Vì vậy số gram ở đây là giá trị điển hình, và một chiếc cân nhà bếp thắng mọi công cụ quy đổi.