Smart Calculators

Smart

Calculators

Máy tính điện Factorio

Tính nhà máy điện Factorio theo MW. Lò hơi + động cơ hơi nước cho đầu game, tấm pin mặt trời + accumulator cho build tái tạo trên Nauvis, lò phản ứng hạt nhân với neighbour bonus cho mật độ megabase, nhà máy fusion cho Aquilo. Bao gồm bản gốc và các bậc chất lượng của Space Age.

Phiên bản game
Nhu cầu điện mục tiêu
Xem
Đề xuất
So sánh tất cả
Hơi nước
Solar
Hạt nhân
Fusion
Hành tinh
Nauvis
Vulcanus
Fulgora
Gleba
Aquilo
Bậc chất lượng
Normal
Uncommon
Rare
Epic
Legendary
Nhiên liệu cho hơi
Bố trí lò phản ứng
Riêng lẻ
Hàng 1 × N
Hàng 2 × N
Lưới vuông
Lò phản ứng fusion kề bên
0
1
2
3
4
5
Nhà máy điện
Space Age

lò phản ứng

1

steam turbine

1

Điện cung cấp

5,82 MW

Hơi nước

3 lò hơi

6 động cơ hơi nước

Diện tích: ~108 ôCung cấp 5,4 MW
Solar

120 tấm pin mặt trời

119 accumulator

Diện tích: ~1.556 ôCung cấp 5,04 MW
Hạt nhân

1 lò phản ứng

1 steam turbine

Diện tích: ~46 ôCung cấp 5,82 MW
Fusion

1 lò phản ứng fusion

1 máy phát fusion

Diện tích: ~51 ôCung cấp 50 MW

Máy tính nhà máy điện Factorio. Tỉ lệ lò hơi, tấm pin, lò phản ứng và fusion cho mọi mục tiêu MW.

Máy tính điện Factorio cho biết chính xác cần bao nhiêu lò hơi, tấm pin mặt trời, lò phản ứng hạt nhân hay máy phát fusion để cấp đủ một mục tiêu điện tính bằng MW. Bao gồm bản gốc, năm hành tinh Space Age, neighbour bonus và mọi bậc chất lượng.

Máy tính nhà máy điện Factorio là gì?

Mọi base Factorio đều sập nếu lưới điện không gánh nổi đỉnh tải. Bạn cho công cụ biết muốn sinh bao nhiêu MW, nó trả về số máy chính xác cho cả bốn cách phát điện mà game cung cấp: hơi nước (lò hơi + động cơ hơi nước), solar (tấm pin mặt trời + accumulator), hạt nhân (lò phản ứng + heat exchanger + steam turbine) và fusion (lò phản ứng và máy phát fusion ra mắt cùng Space Age). Đây là công cụ song sinh của máy tính sản xuất: máy tính sản xuất cho biết nhà máy của bạn ngốn bao nhiêu megawatt, công cụ này cho biết bạn phải xây bao nhiêu megawatt để nuôi nó.
Khác với mọi guide tĩnh, công cụ này chạy phép tính theo từng hành tinh. Trên Nauvis một tấm pin mặt trời trung bình 42 kW qua một chu kỳ ngày-đêm 420 giây (đỉnh 60 kW × 70%). Vulcanus có chu kỳ 90 giây với chỉ 9 giây tối, nên mức trung bình vọt lên 168 kW và accumulator gần như tùy chọn. Fulgora có khí quyển bằng 20%, nên một tấm pin ở đó chỉ trung bình 8,4 kW thảm hại, phần lớn tải do lightning collector gánh. Gleba trung bình 21 kW mỗi tấm và không có uranium, nên nhánh hạt nhân bị vô hiệu hóa và câu trả lời của cộng đồng là heating tower đốt rocket fuel. Aquilo chỉ cho 0,42 kW mỗi tấm và buộc bạn dùng fusion. Mỗi con số trong danh sách này đến từ engine tính toán nạp dữ liệu Factorio 2.0.76 kiểm chứng theo wiki: lò hơi 1,8 MW, động cơ hơi nước 900 kW, tấm pin 42 kW trên Nauvis, accumulator 5 MJ và 300 kW, lò phản ứng hạt nhân 40 MW, heat exchanger 10 MW, steam turbine 5,82 MW, lò phản ứng fusion 100 MW và máy phát fusion 50 MW.
Tài nguyên tiếng Việt về điện Factorio gần như trống. Bản dịch in-game đã có (chọn Tiếng Việt trong tùy chọn ngôn ngữ) và wiki chính thức có trang Tutorial:Quick start guide tiếng Việt — nhưng trang đó chỉ ghi đúng hai tỉ lệ "một lò hơi cấp đủ cho hai động cơ" và "một máy bơm đủ cho 20 lò hơi", không một chữ về tấm pin, accumulator, hạt nhân, hành tinh Space Age hay fusion. Các bài phổ biến (UltaHost về furnace, hoanghamobile, FPT Shop, Hiệp Sĩ Bão Táp) đều là review nhập môn, không đưa số máy phát điện. Trang "Power production" của wiki có nhiều ngôn ngữ nhưng KHÔNG có bản tiếng Việt. Các calculator web có tiếng đều chỉ tiếng Anh và mỗi cái chỉ giải một nhánh: factorio-nuclear-power-plant.netlify.app và cal2.calculator.city chỉ làm hạt nhân (cái sau còn bắt bạn nhập sẵn số lò phản ứng thay vì tính từ mục tiêu MW), factoriocalculator.blog có guide nhưng không có per-planet, chất lượng hay fusion. Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt, không cần tài khoản, không gửi dữ liệu đi đâu, và so sánh bốn nhánh song song để bạn thấy ngay nhánh nào hợp với từng hành tinh.

Cách dùng máy tính điện (và tự tính bằng tay)

Dùng công cụ chỉ là một ô nhập trên màn hình mặc định. Tự tính bằng tay là bốn phép, mỗi phép cho một nhánh. Cả hai cách đều ở dưới đây.
Dùng công cụ
1. Nhập mục tiêu điện năng (mặc định 5 MW). Bộ chọn đơn vị đổi qua lại giữa kW, MW và GW.
2. Chọn chế độ game (bản gốc hay Space Age) và hành tinh (mặc định Nauvis). Ở Space Age hiện thêm bộ chọn chất lượng: normal, uncommon, rare, epic hay legendary.
3. Đọc kết quả chính của nhánh được đề xuất. Lưới so sánh bên dưới hiện cả bốn nhánh song song: máy chính, máy phụ, diện tích theo ô, tốc độ nhiên liệu hay chất lỏng, và tính khả thi theo từng hành tinh.
4. Mở tab của bất kỳ nhánh nào để ghi đè giá trị mặc định: nhiên liệu cho hơi (coal, solid fuel, rocket fuel), bố trí hạt nhân (isolated, 1×N, 2×N, square) hay số neighbour của fusion (0 đến 5).
Bằng tay
1. Hơi nước: 1 lò hơi sinh 1,8 MW nhiệt và nuôi 2 động cơ hơi nước, mỗi cái 900 kW. Với X MW: động cơ = trần(X ÷ 0,9) và lò hơi = trần(động cơ ÷ 2). Coal ở 4 MJ mỗi đơn vị cháy ở mức (lò hơi × 1,8 MJ/s) ÷ 4 MJ = lò hơi × 0,45 coal mỗi giây.
2. Solar: trung bình mỗi tấm — Nauvis 42 kW, Vulcanus 168 kW, Gleba 21 kW, Fulgora 8,4 kW, Aquilo 0,42 kW. Nhân với hệ số chất lượng (1,0 / 1,3 / 1,6 / 1,9 / 2,5). Tấm pin = trần(X ÷ trung bình). Trên Nauvis ra khoảng 0,84 accumulator mỗi tấm (42 kW × 100 s ÷ 5 MJ), nhưng engine tinh chỉnh bằng cân bằng đêm 119 giây.
3. Hạt nhân: 1 lò phản ứng isolated cho 40 MW nhiệt. Mỗi heat exchanger tiêu 10 MW nhiệt và sinh 103 steam/s; mỗi steam turbine cho 5,82 MW và tiêu 60 steam/s, nên ra 1,72 turbine mỗi heat exchanger. Một hàng 2×N cho mỗi lò phản ứng 3 neighbour hoạt động và nhân nhiệt nền lên 4 lần (= 160 MW mỗi lò phản ứng). Lò phản ứng = trần(nhu cầu nhiệt ÷ 160.000 kW).
4. Fusion (Space Age, Aquilo): 1 lò phản ứng fusion cho 100 MW plasma ở chất lượng normal và 1 máy phát cho 50 MW. Mỗi máy phát tiêu 2 fluoroketone nóng/s và mỗi lò phản ứng tiêu 4 fluoroketone lạnh/s, cố định, bất kể neighbour bonus. Với 5 neighbour, lò phản ứng tăng lên 600 MW plasma, đủ nuôi 12 máy phát.

Tấm pin mỗi MW trên Nauvis theo chất lượng

Chất lượngTrung bình mỗi tấmTấm pin cho 1 MW
Normal42 kW24
Uncommon54,6 kW19
Rare67,2 kW15
Epic79,8 kW13
Legendary105 kW10

Những cơ chế làm đổi con số điện của bạn

Tiêu thụ trong Factorio luôn tăng: từng beacon, từng máy khoan lớn, từng phòng lab đều cộng dồn. Đây là những cơ chế quyết định bạn cần bao nhiêu máy, và gần như không guide cũ nào tính đến.
Đỉnh so với trung bình trong solar. Cột công suất mà wiki hiện cho mỗi tấm pin là ĐỈNH, tức công suất lúc giữa trưa. Trung bình qua một chu kỳ ngày-đêm trọn vẹn luôn là 70% của đỉnh đó: Nauvis 60 / 42, Vulcanus 240 / 168, Fulgora 12 / 8,4, Gleba 30 / 21, Aquilo 0,6 / 0,42 kW. Luôn thiết kế theo trung bình. Nếu một guide tiếng Việt bảo "30 kW mỗi tấm trên Gleba", đó là đỉnh — trung bình thực là 21 kW, và vì thế bạn sẽ thiếu điện mỗi đêm nếu dùng nhầm con số.
Neighbour bonus (+100% mỗi lò phản ứng kề bên). Áp dụng giống nhau cho cả hạt nhân và fusion. Một lò phản ứng hạt nhân isolated cho 40 MW nhiệt; một hàng 2×N cho mỗi lò trung bình 3 neighbour hoạt động, nên nhiệt hiệu dụng vọt lên 40 × (1 + 3) = 160 MW mỗi lò phản ứng, gấp bốn lần lò isolated. Công thức của wiki cho cả khối n lò phản ứng dạng 2×N là 160n − 160 MW. Vượt qua 2×N, các hình vuông cho lợi nhuận giảm dần vì góc kéo trung bình xuống và bạn phải chừa lối đi cho cánh tay nạp fuel cell.
Fusion: plasma tăng theo neighbour, chất lỏng thì không. Một lò phản ứng fusion với 5 neighbour cho 600 MW plasma (100 × 6), nhưng vẫn tiêu đúng 4 fluoroketone lạnh/s như lò isolated. Máy phát tiêu 2 fluoroketone nóng/s, cũng cố định. Đây là vòng kín: nhà máy cryogenic chỉ cần duy trì lưu lượng, không phải sản xuất chất lỏng mới. Vì thế xếp neighbour là đòn bẩy lợi nhất trên Aquilo: bạn nhân điện miễn phí mà không đụng tới đầu vào chất lỏng.
Chất lượng năm bậc (Space Age). Phần lớn đầu ra tăng tuyến tính: 1,0 / 1,3 / 1,6 / 1,9 / 2,5× cho normal, uncommon, rare, epic và legendary. Tấm pin, lò phản ứng fusion, máy phát fusion, steam turbine và heat exchanger đều theo đường cong này. Accumulator là ngoại lệ: dung lượng tăng KHÔNG tuyến tính với 1× / 2× / 3× / 4× / 6× (5 / 10 / 15 / 20 / 30 MJ), trong khi tốc độ nạp và xả vẫn tăng tuyến tính (300 / 390 / 480 / 570 / 750 kW). Sự lệch pha đó làm accumulator legendary kém hơn kỳ vọng trên Vulcanus, nơi đêm ngắn khiến nút cổ chai là lưu lượng chứ không phải dung lượng.
Gleba không có uranium. Công cụ tự vô hiệu hóa hạt nhân trên Gleba vì bạn không thể chế tạo fuel cell ở đó. Câu trả lời kinh điển là heating tower (công trình Space Age với 250% hiệu suất nhiên liệu) đốt rocket fuel, chạy chuỗi heat exchanger và turbine cổ điển. Rocket fuel gần như miễn phí trên Gleba vì yumako và jellynut hỏng dù sao đi nữa: đốt chúng về cơ bản là tái chế rác.

Ví dụ giải sẵn kèm toàn bộ phép tính

Base khởi đầu 5 MW trên Nauvis bằng hơi nước

Mục tiêu: 5 MW = 5.000 kW. Động cơ hơi nước = trần(5.000 ÷ 900) = 6 động cơ. Lò hơi = trần(6 ÷ 2) = 3 lò hơi. Cung cấp = 6 × 900 = 5,4 MW (dư 8%). Tiêu thụ coal: 3 × 1,8 MW ÷ 4 MJ mỗi đơn vị = 1,35 coal/s = 81 coal/phút. Diện tích: 3 × 6 + 6 × 15 = 108 ô. Đây là khối điện kinh điển trước circuit xanh: rẻ, dễ đặt cạnh nước, đủ dùng cho tới khi science đỏ chạy ở quy mô.

Trang trại solar 100 MW trên Nauvis (chất lượng normal)

Mục tiêu: 100 MW = 100.000 kW. Trung bình mỗi tấm trên Nauvis = 42 kW. Tấm pin = trần(100.000 ÷ 42) = 2.381 tấm pin mặt trời. Accumulator lấy từ mô hình cân bằng đêm 119 giây mà engine dùng: trần(100.000 × 119 ÷ (5 × 1.000)) = 2.380 accumulator, nhỉnh hơn một chút so với quy tắc nhẩm 0,84 mỗi tấm (cho ra 2.001). Diện tích: 2.381 × 9 + 2.380 × 4 = 30.949 ô. Để tham chiếu, cùng 100 MW bằng hạt nhân 2×N vừa trong khoảng 361 ô — solar chiếm gần 86 lần diện tích, nhưng không bao giờ tốn nhiên liệu hay một fuel cell uranium nào.

Nhà máy hạt nhân 1 GW trên Nauvis Space Age (bố trí 2×N)

Mục tiêu: 1 GW = 1.000.000 kW. Steam turbine = trần(1.000.000 ÷ 5.820) = 172 turbine. Heat exchanger = trần(172 × 60 ÷ 103,09) = 101 heat exchanger. Nhiệt hiệu dụng mỗi lò phản ứng (2×N, 3 neighbour) = 40 × 4 = 160 MW. Lò phản ứng = trần(101 × 10.000 ÷ 160.000) = 7 lò phản ứng (một hàng 2×4 thiếu một ô). Fuel cell: 7 lò phản ứng × (1 cell ÷ 200 s) × 60 = 2,1 fuel cell uranium mỗi phút. Bố trí 7 lò phản ứng là khối chuẩn cho megabase 1 GW; muốn dư cho đỉnh beacon, lên 8 lò phản ứng dạng 2×4 và công thức 160n − 160 cho 1.120 MW thực.

300 MW solar trên Vulcanus (chất lượng legendary, gần như không accumulator)

Mục tiêu: 300 MW = 300.000 kW. Trung bình mỗi tấm trên Vulcanus = 168 kW nền × 2,5 (legendary) = 420 kW mỗi tấm. Tấm pin = trần(300.000 ÷ 420) = 715 tấm pin legendary. Đêm Vulcanus chỉ dài 9 giây trong chu kỳ 90 giây, nên engine mô hình đêm là 0 và báo 0 accumulator; thực tế bạn đặt vài cái cho khoảng tối ngắn, nhưng KHÔNG dùng quy tắc 0,84 mỗi tấm của Nauvis. Diện tích: 715 × 9 ≈ 6.435 ô, khoảng một phần tư phiên bản Nauvis vì mỗi tấm mạnh gấp 4 lần.

Nhà máy fusion 600 MW trên Aquilo (5 neighbour, chất lượng normal)

Mục tiêu: 600 MW = 600.000 kW. Máy phát = trần(600.000 ÷ 50.000) = 12 máy phát fusion. Đầu ra hiệu dụng mỗi lò phản ứng với 5 neighbour: 100 × (1 + 5) = 600 MW plasma. Lò phản ứng = trần(12 × 50.000 ÷ 600.000) = 1 lò phản ứng. Vòng chất lỏng: 12 máy phát × 2 = 24 fluoroketone nóng/s, và lò phản ứng tiêu 4 fluoroketone lạnh/s bất kể neighbour. Đây là vòng kín, nên nhà máy cryogenic chỉ duy trì lưu lượng. Vì thế tỉ lệ 1:12 (một lò phản ứng tới mười hai máy phát) với neighbour tối đa là khuôn mẫu kinh điển của Aquilo, vừa trong vỏn vẹn 1 × 36 + 12 × 15 = 216 ô.

Bảng chất lượng: tấm pin mỗi MW trên Nauvis

Cùng mục tiêu 1 MW ở mỗi bậc chất lượng của tấm pin trên Nauvis. Đầu ra tăng 1,0 / 1,3 / 1,6 / 1,9 / 2,5×, nên trung bình mỗi tấm lên và số đếm xuống. Tấm pin legendary tốn hơn 2,5 lần nguyên liệu so với tấm normal, nên chỉ đáng dùng khi diện tích là yếu tố giới hạn (space platform, base nâng cao trên Aquilo, đảo nhỏ trên Fulgora). Với megabase trung bình trên Nauvis, tấm pin normal vẫn tối ưu về chi phí nhân công.

Mẹo và bẫy mà kỹ sư Factorio nào cũng nên biết

  • Luôn thiết kế theo trung bình solar, không theo đỉnh. Đỉnh là con số wiki hiện (Nauvis 60 kW), nhưng trung bình qua chu kỳ là 70% (42 kW). Nếu chia tỉ lệ theo đỉnh thì mỗi đêm bạn thiếu điện và accumulator không đủ bù phần chênh.
  • Tỉ lệ nổi tiếng 25:21 (hay 0,84 accumulator mỗi tấm) chỉ đúng trên Nauvis và chất lượng normal. Vulcanus cần ít hơn nhiều vì đêm cực ngắn; trên Gleba và Fulgora các phép tính accumulator không còn áp dụng, vì heating tower và lightning collector gánh tải chính.
  • Neighbour bonus là +100% mỗi lò phản ứng kề bên đang hoạt động, giống nhau cho hạt nhân và fusion. Một hàng hạt nhân 2×N trung bình 3 neighbour mỗi lò (4× nhiệt hiệu dụng); một lò phản ứng fusion với 5 neighbour chạm trần 6× plasma nền. Vượt 2×N, các hình lạ cho lợi nhuận giảm dần vì bạn còn phải chừa lối đi cho cánh tay nạp.
  • Trong fusion, plasma tăng theo neighbour nhưng chất lỏng thì không. Một lò phản ứng với 5 neighbour cho 600 MW nhưng vẫn tiêu đúng 4 fluoroketone lạnh/s như lò isolated. Xếp neighbour là điện miễn phí: một nhà máy cryogenic mỗi lò phản ứng là quy tắc chung, dù bạn ghép bao nhiêu neighbour.
  • Gleba không có uranium nên hạt nhân bị loại. Tính rocket fuel cần thiết bằng máy tính sản xuất rồi nhập vào công cụ này ở chế độ hơi nước trên Nauvis để có một build phản chiếu với cùng số turbine và heat exchanger mà bạn sẽ dùng với heating tower.
  • Accumulator legendary đánh lừa: dung lượng lên 30 MJ (6×) nhưng lưu lượng chỉ lên 750 kW (2,5×). Trên Vulcanus đêm ngắn, nút cổ chai là lưu lượng, nên accumulator legendary kém hơn con số MJ gợi ý. Trên Nauvis đêm dài, dung lượng làm chủ và ở đó nó mới đáng.
  • Nếu một kết quả trông sai, mở tab của nhánh và soát từng hệ số. Công suất hơi luôn là động cơ × 0,9 MW; hạt nhân luôn là turbine × 5,82 MW; fusion luôn là máy phát × 50 MW × chất lượng. Số lò phản ứng và heat exchanger suy ra từ các giá trị này, không bao giờ ngược lại.
  • Để chọn solar hay hạt nhân cho một megabase, nghĩ tới UPS trước diện tích. Hạt nhân dùng vật lý chất lỏng và làm nặng phép tính của game; solar gần như miễn phí UPS một khi đã đặt. Với base cực lớn solar thắng dù chiếm 86 lần diện tích; với base trung bình hạt nhân vẫn gọn hơn và vui hơn để tự động hóa.

Máy tính nhà máy điện Factorio — câu hỏi thường gặp

Cần bao nhiêu tấm pin mặt trời cho 1 MW trên Nauvis?

24 tấm pin chất lượng normal. Mỗi tấm trung bình 42 kW qua chu kỳ 420 giây, nên 1.000 kW ÷ 42 kW = 23,8, làm tròn lên 24. Thêm khoảng 24 accumulator: engine dùng cân bằng đêm 119 giây (1.000 × 119 ÷ 5.000 = 23,8 → 24), nhỉnh hơn quy tắc 0,84 mỗi tấm một chút.

Bố trí lò phản ứng hạt nhân tối ưu là gì?

Dạng 2×N. Mỗi lò phản ứng trong hàng hai cột thấy 3 neighbour hoạt động trung bình, đẩy nhiệt hiệu dụng lên 40 × 4 = 160 MW mỗi lò. Bố trí vuông đạt 4 neighbour ở phần trong, nhưng góc kéo trung bình xuống và lối đi cho cánh tay nạp trở nên khó. Tổng đầu ra khối 2×N là 160n − 160 MW cho n lò phản ứng.

Bao nhiêu máy phát fusion mỗi lò phản ứng trong Space Age?

Từ 2 đến 12. Với 0 neighbour, 1 lò phản ứng (100 MW plasma) nuôi 2 máy phát 50 MW. Với trần 5 neighbour, 1 lò phản ứng (600 MW plasma) chạy 12 máy phát. Tiêu thụ fluoroketone cố định 4 lạnh/s mỗi lò phản ứng và 2 nóng/s mỗi máy phát, nên xếp neighbour là điện thuần không tốn thêm chất lỏng.

Tỉ lệ turbine và heat exchanger trong hạt nhân là bao nhiêu?

1,72 turbine mỗi heat exchanger, hay nói cách khác là 7 turbine cho 4 heat exchanger. Mỗi heat exchanger sinh 103 steam/s và mỗi turbine tiêu 60 steam/s, nên 60 ÷ 103,09 ≈ 0,58 heat exchanger mỗi turbine. Cứ mỗi 40 MW lò phản ứng isolated ra khoảng 4 heat exchanger và gần 7 turbine.

Tại sao fusion có neighbour bonus mà không tiêu thêm fluoroketone?

Vì tiêu thụ cố định ở 4 lạnh/s mỗi lò phản ứng bất kể bao nhiêu neighbour. Cái thay đổi là đầu ra plasma: 100 MW cho lò isolated, 600 MW cho lò 5 neighbour. Cùng một vòng chất lỏng, gấp 6 lần điện. Đây là điểm thiết kế endgame của fusion: xếp neighbour là đòn bẩy miễn phí.

Cấp điện cho Gleba bằng hạt nhân được không?

Không. Gleba không có quặng uranium nên không thể chế tạo fuel cell ở đó. Câu trả lời của cộng đồng là heating tower (công trình Space Age, 250% hiệu suất) đốt rocket fuel, chạy chuỗi heat exchanger và turbine cổ điển. Rocket fuel gần như miễn phí vì yumako và jellynut hỏng dù sao đi nữa.

Solar hay hạt nhân cho megabase?

Tùy UPS. Solar gần như miễn phí về hiệu năng một khi đã đặt, nên với megabase khổng lồ nó thắng dù chiếm 86 lần diện tích so với hạt nhân. Hạt nhân dùng vật lý chất lỏng và làm nặng phép tính game, nhưng với base trung bình vẫn gọn hơn và vui hơn để tự động hóa. Công cụ hiện cả hai diện tích để bạn quyết bằng số liệu.

Chất lượng ảnh hưởng thế nào đến phát điện?

Phần lớn đầu ra tăng tuyến tính: 1,0 / 1,3 / 1,6 / 1,9 / 2,5× cho normal, uncommon, rare, epic và legendary. Tấm pin, lò phản ứng fusion, máy phát, turbine và heat exchanger theo đường cong đó. Accumulator là ngoại lệ: dung lượng tăng 1× / 2× / 3× / 4× / 6× (5 đến 30 MJ), còn tốc độ nạp và xả tăng tuyến tính (300 đến 750 kW). Sự lệch pha làm accumulator legendary kém kỳ vọng trên hành tinh đêm ngắn.

Máy tính Factorio này có miễn phí không?

Có — không cần tài khoản, không cần đăng nhập. Mọi thứ chạy trong trình duyệt; không dữ liệu nào rời thiết bị của bạn. Điều này cũng đúng với máy tính sản xuất được liên kết.

Công cụ có hỗ trợ DLC Space Age không?

Có. Nút chuyển đổi qua lại giữa Factorio 2.0 (bản gốc) và Space Age, mở khóa fusion, cả bốn bản đồ ngoài hành tinh (Vulcanus, Fulgora, Gleba, Aquilo) và hệ thống chất lượng năm bậc. Hạt nhân vẫn dùng được trong Space Age trừ Gleba (không uranium) và Aquilo (môi trường cryogenic vô hiệu hóa ống nhiệt).

Các đề xuất chính xác đến mức nào?

Số liệu đến từ engine tính toán nạp dữ liệu Factorio 2.0.76 kiểm chứng theo wiki: lò hơi 1,8 MW và 60 steam/s, động cơ hơi nước 900 kW, tấm pin 42 kW trung bình trên Nauvis, accumulator 5 MJ và 300 kW, lò phản ứng hạt nhân 40 MW với fuel cell 200 s, heat exchanger 10 MW và 103 steam/s, steam turbine 5,82 MW và 60 steam/s, lò phản ứng fusion 100 MW với 4 fluoroketone lạnh/s và máy phát fusion 50 MW với 2 fluoroketone nóng/s.

Tôi liên kết công cụ này với máy tính sản xuất thế nào?

Giải kế hoạch sản xuất trước, đọc tổng công suất tiêu thụ, rồi nhảy qua đây với mục tiêu đã điền sẵn. Một megabase 200 MW tấm sắt từ máy tính sản xuất sẽ mở trang này với mục tiêu đặt 200.000 kW. Xây, sao chép kết quả, sao chép blueprint: vòng đi-về trong hai cú nhấp.

Tôi chia sẻ kết quả cho đồng đội được không?

Được. Mọi ô nhập (mục tiêu, hành tinh, chất lượng, bố trí, nhiên liệu) được mã hóa trong URL, nên nút sao chép liên kết tạo một permalink tái hiện đúng kịch bản. Lược đồ có đánh phiên bản nên liên kết cũ vẫn dùng được sau khi cập nhật.

Dùng trên điện thoại được không?

Được. Các ô nhập xếp dọc trên màn hẹp, lưới so sánh thành chồng thẻ vuốt được, và bảng công thức gập thành accordion. Phần lớn máy tính điện Factorio chỉ chạy tốt trên desktop; cái này thì không.


Thuật ngữ nhà máy điện trong Factorio

Neighbour bonus

+100% mỗi lò phản ứng kề bên đang hoạt động. Áp dụng cho cả hạt nhân và fusion. Một hàng hạt nhân 2×N trung bình 3 neighbour mỗi lò phản ứng (= 4× nhiệt hiệu dụng). Một lò phản ứng fusion chạm trần 5 neighbour hoạt động (= 6× plasma nền).

Bậc chất lượng (quality tier)

Hệ thống 5 bậc của Space Age cho công trình: normal, uncommon, rare, epic, legendary. Hệ số đầu ra chuẩn là 1,0 / 1,3 / 1,6 / 1,9 / 2,5× trên nền. Dung lượng accumulator theo thang khác (1× / 2× / 3× / 4× / 6× MJ), nhưng tốc độ nạp và xả theo thang chuẩn.

Trung bình mỗi tấm (average panel output)

Công suất solar trung bình qua một chu kỳ ngày-đêm trọn vẹn, luôn là 70% của đỉnh. Nauvis 42 kW, Vulcanus 168 kW, Gleba 21 kW, Fulgora 8,4 kW, Aquilo 0,42 kW (tất cả ở chất lượng normal).

Lưu lượng accumulator

Tốc độ nạp và xả tối đa mỗi accumulator: 300 kW ở chất lượng normal, 750 kW ở legendary. Tăng 1,0 / 1,3 / 1,6 / 1,9 / 2,5× theo chất lượng, trong khi dung lượng tăng 1× / 2× / 3× / 4× / 6×. Sự lệch pha trở thành nút cổ chai trên hành tinh đêm ngắn.

Tỉ lệ 0,84

Tỉ lệ accumulator mỗi tấm kinh điển trên Nauvis: 42 kW × 100 s ÷ 5 MJ = 0,84 (giá trị chính xác 0,84672). Thực tế xây 25:21 (tấm pin:accumulator). Chỉ áp dụng cho Nauvis và chất lượng normal.

Bố trí 2×N của lò phản ứng

Hai hàng lò phản ứng song song dài tùy ý N. Mỗi lò phản ứng trong cùng có 3 neighbour hoạt động; tổng đầu ra khối là 160n − 160 MW cho n lò phản ứng. Đây là khuôn mẫu chuẩn cho megabase vì cho 4× nhiệt hiệu dụng mà vẫn giữ lối đi cho cánh tay nạp fuel cell.

Vòng fluoroketone

Chất làm mát vòng kín của Aquilo cho fusion. Nhà máy cryogenic sinh fluoroketone lạnh (4/s mỗi lò phản ứng); lò phản ứng trả lại nóng; máy phát tiêu 2 nóng/s và trả lạnh về cryogenic. Lưu lượng cố định, bất kể neighbour bonus.

Heating tower

Công trình Space Age (mở khóa trên Gleba) đốt bất kỳ nhiên liệu nào với 250% hiệu suất để chạy chuỗi ống nhiệt và heat exchanger. Thay thế hạt nhân trên Gleba; rocket fuel và đồ hư là đầu vào thường gặp.

Đỉnh so với trung bình

Đỉnh solar là công suất một tấm pin sinh lúc giữa trưa; trung bình là công suất nó sinh tính bình quân qua một chu kỳ ngày-đêm trọn vẹn. Luôn chia tỉ lệ theo trung bình: accumulator bù phần chênh giữa đỉnh và trung bình.


Noi dung duoc xac minh boi Smart Calculators Team