Smart Calculators SmartCalculators

Máy tính sản xuất Satisfactory

Lên kế hoạch cho bất kỳ chuỗi sản xuất nào trong Satisfactory đến từng công thức. Bộ giải đồ thị đầy đủ với cả 108 công thức thay thế, ép xung bằng Power Shard tới 250%, khuếch đại sản lượng bằng Somersloop, điều hướng sản phẩm phụ và điện đỉnh so với trung bình cho Particle Accelerator, Quantum Encoder và Converter — mọi tỉ lệ đều đối chiếu với wiki.

Vật phẩm đích

Iron Plate

Thỏi kim loại

Linh kiện cơ bản

Bán thành phẩm

Linh kiện nâng cao

Modular Frame

Điện tử

Chất lỏng

Nhiên liệu

Hạt nhân

Cuối game

Project Assembly

Đạn dược

Trang bị

vật phẩm/phút

✦ Nâng cao — Clock, Shard, Sloop, hậu cần

Clock chung & khuếch đại

%

Hậu cần

Mặc định khai thác

Kế hoạch sản xuất ✦ 1.1.0

Tổng số công trình

6

Công trình ở khâu đích

3

Tải lưới điện (trung bình)

24 MW

Tài nguyên thô ✦ khai thác 1 loại

Tài nguyên Tốc độ Công trình
Iron Ore 90 vật phẩm/phút ×2 Miner Mk.1 · Normal (×1)

Các khâu sản xuất ✦ tổng 2

Khâu Băng chuyền / ống Công trình Điện
60 /phút · Constructor 0,22× Mk.3 1× Mk.1 · 0,5× Mk.2 · 0,13× Mk.4 · 0,08× Mk.5 · 0,05× Mk.6 ×3 12 MW
90 /phút · Smelter 0,33× Mk.3 1,5× Mk.1 · 0,75× Mk.2 · 0,19× Mk.4 · 0,12× Mk.5 · 0,08× Mk.6 ×3 12 MW

Bấm vào một khâu để chỉnh riêng clock, shard, sloop hoặc công thức.

Dữ liệu 1.1.0 ✦ Đã đối chiếu với Satisfactory Wiki ngày 1.1.0.0

Chia sẻ

Máy tính sản xuất Satisfactory. Số công trình, điện MW và quặng thô cho từng dây chuyền.

Máy tính sản xuất Satisfactory nhận vật phẩm đích và tốc độ mỗi phút, rồi trả về số công trình ở từng khâu, tải điện MW và lượng quặng thô cần khai thác. Bạn chỉnh clock, Power Shard, Somersloop hay đổi sang công thức thay thế, và kế hoạch tính lại ngay.

Máy tính sản xuất Satisfactory tính những gì?

Máy tính sản xuất Satisfactory đi ngược từ món bạn muốn làm ra về tới quặng thô, và ở mỗi khâu cho biết số công trình, số MW và lượng nguyên liệu cần có. Chọn Modular Frame ở 5/phút với thiết lập mặc định, trang ghi 20 công trình, 135 MW và 120 Iron Ore mỗi phút.
Kết quả gồm ba thẻ («Tổng số công trình», «Công trình ở khâu đích», «Tải lưới điện (trung bình)») và hai bảng, cộng bảng «Sản phẩm phụ» khi dây chuyền thải ra thứ không khâu nào dùng. Bảng «Tài nguyên thô» ghi cả dây chuyền ăn bao nhiêu quặng hoặc chất lỏng mỗi phút, kèm số máy khai thác cần. Bảng «Các khâu sản xuất» có một dòng cho mỗi khâu: vật phẩm, tốc độ khâu đó phải đạt, loại công trình, số công trình đã làm tròn lên, điện, và số băng chuyền hoặc ống cho đầu ra. Bộ dữ liệu là Satisfactory 1.1.0, ghi ở dòng «Kế hoạch sản xuất ✦ 1.1.0» phía trên ba thẻ, và có 108 công thức thay thế, mỗi cái mang dấu ✦ trước tên trong danh sách công thức.
Satisfactory không có tiếng Việt chính thức: danh sách ngôn ngữ của game trên Steam không ghi tiếng Việt. Từ patch 1.0.0.3, cộng đồng đã dịch đầy đủ game sang tiếng Việt, và bạn chọn bản dịch này ở mục ngôn ngữ trong phần cài đặt của game. Trang này vẫn giữ nguyên tên tiếng Anh của vật phẩm, công thức và công trình, đúng chữ bạn đọc khi chơi bằng tiếng Anh, và ô tìm kiếm chỉ nhận tên tiếng Anh. Nếu bạn chơi bằng bản Việt hóa, hãy tìm vật phẩm theo tên tiếng Anh: gõ «nhựa» vào ô «Vật phẩm đích» thì ô báo «Không có vật phẩm nào khớp với tìm kiếm.», còn gõ «Plastic» là thấy Plastic trong nhóm «Linh kiện cơ bản». Các thuật ngữ game mà giao diện trang này giữ tiếng Anh cũng vậy: Power Shard, Somersloop, Clock speed, Miner Mk.1–3, và ba mức mỏ Impure, Normal, Pure.
Nếu bạn chơi cả Factorio, Máy tính sản xuất Factorio làm phần việc tương tự với công thức của game đó, còn Máy tính điện Factorio lo phần nhà máy điện.

Từng bước: lập kế hoạch 15 Reinforced Iron Plate mỗi phút

Lượt dùng dưới đây lập kế hoạch cho 15 Reinforced Iron Plate mỗi phút, các thiết lập khác để mặc định.
1. Bấm vào ô «Vật phẩm đích» (lúc mở trang đang là Iron Plate), gõ «Reinforced» rồi chọn Reinforced Iron Plate trong nhóm «Bán thành phẩm».
2. Ở ô «Tốc độ mục tiêu», đổi 60 thành 15. Đơn vị mặc định là vật phẩm/phút; muốn nhập theo giây thì đổi ô «Đơn vị tốc độ» trong phần «Hậu cần».
3. Không đụng tới khối «✦ Nâng cao — Clock, Shard, Sloop, hậu cần»: Clock speed 100%, Power Shard 0, Somersloop 0, «Cấp băng chuyền» ở Mk.3 — 270 vật phẩm/phút. Ba thẻ kết quả ghi «Tổng số công trình» 23, «Công trình ở khâu đích» 3 (ba Assembler làm Reinforced Iron Plate) và «Tải lưới điện (trung bình)» 125 MW.
4. Bảng «Tài nguyên thô ✦ khai thác 1 loại» có đúng một dòng: Iron Ore 180 vật phẩm/phút, cột «Công trình» ghi ×3 và dòng nhỏ «Miner Mk.1 · Normal (×1)».
5. Bảng «Các khâu sản xuất ✦ tổng 6» ghi tốc độ và loại công trình ngay dưới tên mỗi vật phẩm: Reinforced Iron Plate 15/phút trên ×3 Assembler (45 MW), Iron Plate 90/phút trên ×5 Constructor (20 MW), Screw 180/phút trên ×5 Constructor (20 MW), Iron Ingot 135/phút trên ×5 Smelter (20 MW), Iron Rod 45/phút trên ×3 Constructor (12 MW) và Iron Ingot 45/phút trên ×2 Smelter (8 MW). Cộng lại đúng 23 công trình và 125 MW của hai thẻ.
6. Bấm vào dòng Screw. Dưới bảng hiện khung «Chỉnh riêng khâu này» với các ô «Clock %», «Shard», «Sloop (tối đa 1)» và «Công thức», cùng khung «Xem cách tính» cho thấy một Constructor làm bao nhiêu Screw mỗi phút và số Constructor trước khi làm tròn. Ô «Công thức» có thêm ✦ Cast Screw và ✦ Steel Screw. Hai khung này chỉ hiện khi một dòng đang được chọn.
7. Đổi «Độ tinh khiết của mỏ (mặc định)» sang Pure (×2): cột «Công trình» của Iron Ore xuống ×2, vì 180 chia cho 120/phút của một Miner Mk.1 là 1,5 và được làm tròn lên. Ba thẻ vẫn ghi 23 công trình và 125 MW, vì máy khai thác không nằm trong các tổng đó.

Ví dụ tính sẵn: những con số trang hiện ra

60 Iron Plate/phút: so bốn cách đặt Clock, Shard và Sloop

Giữ Iron Plate ở 60/phút và chỉ đổi các ô trong khối «Clock chung & khuếch đại», bạn được bốn kế hoạch:
Thiết lậpTổng số công trìnhCông trình ở khâu đíchThẻ điệnIron OreGhi chú trong thẻ điện
Mặc định (Clock 100%, 0 shard, 0 sloop)6324 MW90/phútkhông có
Power Shard 3, Clock 250%4253,7 MW90/phútShard · 12
Somersloop mỗi công trình 13248 MW22,5/phútSloop · 3 / 106
Power Shard 3, Clock 250%, Somersloop 121107,4 MW22,5/phútShard · 6 · Sloop · 2 / 106
Thẻ điện làm tròn tới một chữ số thập phân: 53,7 MW là ≈53,72 MW và 107,4 MW là ≈107,45 MW. Ghi chú trong thẻ cho biết bạn phải lắp tổng cộng bao nhiêu món: 4 công trình ở 250% là 12 Power Shard, vì mỗi công trình cần đủ 3 shard. Số 106 sau dấu gạch chéo là tổng Somersloop có trên bản đồ (Satisfactory Wiki, tính từ Patch 1.0), nên kế hoạch thứ ba dùng 3 trong số 106 Sloop đó.

Smart Plating 5/phút trong nhóm Project Assembly

Smart Plating nằm trong nhóm «Project Assembly» của ô «Vật phẩm đích». Đặt «Tốc độ mục tiêu» là 5 và giữ thiết lập mặc định: «Tổng số công trình» 26, «Công trình ở khâu đích» 3, «Tải lưới điện (trung bình)» 170 MW, và bảng tài nguyên thô ghi Iron Ore 116,25 vật phẩm/phút. Bảng «Các khâu sản xuất ✦ tổng 13» cho thấy điện dồn về đâu: sáu Assembler (3 làm Smart Plating, 1 làm Reinforced Iron Plate, 2 làm Rotor) dùng 90 MW, hơn một nửa trong 170 MW của cả dây chuyền, còn 14 Constructor và 6 Smelter chia nhau 80 MW.

Plastic 60/phút: chất lỏng tính bằng m³ và phụ phẩm Heavy Oil Residue

Plastic là vật phẩm rắn làm từ chất lỏng. Chọn Plastic và để «Tốc độ mục tiêu» là 60: kế hoạch chỉ có một khâu gồm 3 Refinery và 90 MW, còn bảng «Tài nguyên thô» ghi Crude Oil 90 m³/phút. Chất lỏng được tính bằng m³/phút và đi bằng ống; ô «Cấp đường ống» mặc định là Mk.1 — 300 m³/phút, nên 90 m³ Crude Oil chưa tới một phần ba ống. Công thức Plastic còn thải ra 30 m³ Heavy Oil Residue mỗi phút. Trong chuỗi này không khâu nào dùng Heavy Oil Residue để trừ vào, nên 30 m³/phút đó hiện ở bảng «Sản phẩm phụ» bên dưới, và chỗ chứa hay chỗ dùng cho nó bạn phải tự lo.

Heavy Modular Frame 5/phút: khi kế hoạch vượt 1 GW

Đặt Heavy Modular Frame ở 5/phút và giữ thiết lập mặc định thì «Tổng số công trình» là 153, «Công trình ở khâu đích» là 3 (ba Manufacturer), và thẻ điện ghi 1,18 GW: từ 1.000 MW trở lên, thẻ đổi sang GW với tối đa hai chữ số thập phân, còn tổng chính xác là 1.183 MW. Bảng «Tài nguyên thô ✦ khai thác 3 loại» ghi Iron Ore 1.200, Coal 450 và Limestone 450 vật phẩm/phút. Bảng «Các khâu sản xuất ✦ tổng 19» có Steel Ingot làm trong Foundry, Concrete và Steel Beam trong Constructor, Modular Frame và Encased Industrial Beam trong Assembler. Riêng khâu Modular Frame 25/phút đã cần 13 Assembler và 195 MW, nhiều điện hơn chính ba Manufacturer ở khâu đích (165 MW).

Cơ chế game mà công cụ dùng: clock, Power Shard, Somersloop

Mỗi khâu là một phép chia: số công trình bằng tốc độ khâu cần chia cho tốc độ của một công trình, rồi làm tròn lên. Một Constructor ở 100% làm 40 Screw/phút từ 10 Iron Rod, nên 60 Screw/phút cần 1,5 Constructor và bảng ghi 2. Khâu đó ăn 15 Iron Rod/phút, vừa đủ cho một Constructor làm Iron Rod; 15 Iron Rod cần 15 Iron Ingot, tức nửa công suất một Smelter (30 Iron Ingot/phút). Vì vậy kế hoạch Screw 60/phút ra 4 công trình, 16 MW và 15 Iron Ore/phút.
Clock speed nhân sản lượng đúng theo tỉ lệ, còn điện tăng nhanh hơn. Trang Clock speed của Satisfactory Wiki viết rằng ở 250% công trình chạy nhanh gấp 2,5 lần, và bảng điện cùng trang ghi 250% tốn 335,77% điện, 50% chỉ tốn 40%. Công cụ dùng hai công thức sau cho một công trình, với c là clock (%), f là số Somersloop đã lắp và N là số khe Somersloop của công trình đó:
R=R100⋅c100⋅(1+fN)R = R_{100} \cdot \frac{c}{100} \cdot \left(1 + \frac{f}{N}\right)
P=P100⋅(c100)1,321928⋅(1+fN)2P = P_{100} \cdot \left(\frac{c}{100}\right)^{1{,}321928} \cdot \left(1 + \frac{f}{N}\right)^{2}
R là sản lượng mỗi phút, P là điện, còn R100 và P100 là hai giá trị đó ở clock 100% khi chưa lắp Sloop.
Power Shard mở trần clock: mỗi shard thêm 50 điểm phần trăm, tối đa 3 shard cho 250% (cũng theo trang Clock speed). Trên trang này, nhãn «Clock speed % (tối đa 100)» đổi thành «Clock speed % (tối đa 250)» khi bạn chọn 3 ở ô «Power Shard», nên hãy chọn số shard trước rồi mới gõ clock.
Somersloop tăng đầu ra mà không đòi thêm nguyên liệu. Theo trang Production amplifier của Satisfactory Wiki, công trình 1 khe (Smelter, Constructor) được +100% cho mỗi Sloop, công trình 2 khe (Assembler, Foundry, Refinery) được +50%, Manufacturer có 4 khe nên mỗi Sloop thêm 25%, và một công trình lắp đầy Sloop tốn gấp 4 lần điện. Packager không khuếch đại được: khi bạn chọn một khâu Packager, ô Sloop bị khóa kèm dòng «(Packager / máy khai thác không khuếch đại được)».
Gộp cả hai trên một Constructor làm Iron Plate, sản lượng là 20 × 2,5 × 2 = 100/phút, còn điện là 4 MW × 13,431 ≈ 53,72 MW, với 13,431 ≈ 2,5 mũ 1,321928 nhân 2². Tức là đầu ra gấp 5 lần, còn điện gấp ≈13,43 lần. Đặt 60 Iron Plate/phút với 3 Power Shard, clock 250% và 1 Somersloop, một Constructor như vậy là đủ và chỉ phải chạy 60% công suất.
Phụ phẩm đi theo ô «Sản phẩm phụ» trong phần «Hậu cần». Với lựa chọn mặc định «Tính cho khâu sau dùng», phụ phẩm của một khâu được trừ vào nhu cầu của khâu xếp sau trong bảng cần đúng vật phẩm đó, nên khâu ấy cần ít công trình hơn.

Làm gì với kết quả: mẹo khi dựng dây chuyền

  • Gộp các dòng trùng vật phẩm. Bảng tách khâu theo từng nhánh và làm tròn riêng từng dòng. Kế hoạch Reinforced Iron Plate 15/phút có hai dòng Iron Ingot, 135/phút trên 5 Smelter và 45/phút trên 2 Smelter; nấu chung một dãy thì 180/phút chỉ cần 6 Smelter (180 ÷ 30), bớt một máy so với con số 23 trên thẻ.
  • Kéo băng theo cột «Băng chuyền / ống». Cột này ghi số băng cho đầu ra của từng khâu theo cấp ở ô «Cấp băng chuyền» (mặc định Mk.3 — 270 vật phẩm/phút), dòng nhỏ bên dưới quy ra các cấp khác. Screw 180/phút trong kế hoạch Reinforced Iron Plate ghi 0,67× Mk.3; nếu bạn mới mở Mk.1, chọn «Mk.1 — 60 vật phẩm/phút» và cột đó thành 3× Mk.1. Quặng thô không có cột này, nên bạn tự chia: 1.200 Iron Ore/phút của Heavy Modular Frame vừa đúng một băng Mk.6 (1200/phút) hoặc hơn bốn băng Mk.3.
  • Tính ngược từ số quặng bạn đang có. Lượng quặng trong bảng «Tài nguyên thô» tỉ lệ thuận với «Tốc độ mục tiêu»: Reinforced Iron Plate 15/phút ăn 180 Iron Ore. Hai Miner Mk.1 trên mỏ Normal cho 120/phút, đủ cho 15 × 120 ÷ 180 = 10 Reinforced Iron Plate/phút; gõ 10 vào ô tốc độ để xem số công trình và MW của dây chuyền nhỏ hơn đó.
  • Chỉ lắp Somersloop ở khâu đáng lắp. Ô «Somersloop mỗi công trình» lắp cho mọi công trình trong chuỗi, nên 60 Iron Plate/phút với 1 Sloop đã tốn 3 Sloop (thẻ điện ghi «Sloop · 3 / 106»). Muốn dồn Sloop vào một khâu, để ô chung là 0, bấm vào dòng của khâu đó và chọn số ở ô «Sloop (tối đa …)» trong «Chỉnh riêng khâu này»; con số tối đa bằng số khe của công trình.
  • Hạ clock khâu dư công suất sau khi ép xung. Trong kế hoạch 60 Iron Plate/phút với Power Shard 3, Clock 250% và 1 Somersloop, khâu Iron Ingot chỉ cần 45/phút trong khi một Smelter như vậy làm được 150/phút (30 × 2,5 × 2), tức chạy 30% công suất, vậy mà cột «Điện» của dòng đó vẫn ghi 53,7 MW. Bấm vào dòng Iron Ingot và giảm «Clock %» để bớt phần điện ấy.

Những gì kế hoạch không tính

Máy khai thác nằm ngoài các tổng. «Tổng số công trình» và số MW chỉ gồm công trình chế biến; bảng «Tài nguyên thô» ghi lượng quặng hoặc chất lỏng mỗi phút và, ở cột «Công trình», số máy khai thác cần khi chạy ở clock 100%. Hai ô «Độ tinh khiết của mỏ (mặc định)» và «Cấp Miner» chỉ đổi cột đó: Reinforced Iron Plate 15/phút cần ×6 Miner Mk.1 trên mỏ Impure và ×1 Miner Mk.3 trên mỏ Pure, còn ba thẻ vẫn là 23 công trình và 125 MW, và bảng «Tài nguyên thô» vẫn ghi Iron Ore 180/phút. Điện của máy khai thác bạn tự cộng thêm.
Điện được cộng cho số công trình đã làm tròn lên, mỗi chiếc ở clock bạn đặt, kể cả chiếc chỉ chạy một phần. Modular Frame 5/phút cần 2,5 Assembler ở khâu đích; bảng ghi ×3 và 45 MW, đủ 15 MW cho cả ba. Con số trên thẻ vì thế là mức điện khi mọi công trình cùng chạy đủ tải.
Công cụ không lên kế hoạch nhà máy điện: nó cho bạn tổng MW cần cấp, còn số Coal Generator, Fuel Generator và lượng nhiên liệu cho chúng bạn tự tính.

Câu hỏi thường gặp về máy tính sản xuất Satisfactory

Satisfactory có bản tiếng Việt (Việt hóa) không?

Không có bản chính thức. Danh sách ngôn ngữ của Satisfactory trên Steam gồm tiếng Anh, Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Ba Lan, Nga, Ukraina, Bồ Đào Nha (Brazil), Nhật, Hàn và hai bản tiếng Trung. Bản do cộng đồng dịch thì có: từ patch 1.0.0.3, game đã có tiếng Việt dịch đầy đủ, chọn được ở mục ngôn ngữ trong phần cài đặt của game dù Steam không ghi. Công cụ để tên vật phẩm, công thức và công trình bằng tiếng Anh, và ô tìm kiếm chỉ nhận tên tiếng Anh: chơi bằng tiếng Anh thì tên trên trang khớp với màn hình, còn chơi bằng bản Việt hóa thì bạn tìm theo tên tiếng Anh của món đó. Phần giải thích và nhãn trên trang là tiếng Việt.

Muốn 60 Iron Plate mỗi phút thì cần mấy Smelter, mấy Constructor?

3 Smelter và 3 Constructor ở clock 100%: một Smelter nấu 30 Iron Ingot/phút, một Constructor làm 20 Iron Plate/phút từ 30 Iron Ingot. Cả dây chuyền dùng 24 MW và 90 Iron Ore mỗi phút; đây cũng là kế hoạch trang hiện ra ngay khi mở.

Overclock 250% thì sản lượng tăng 2,5 lần hay 3,36 lần?

2,5 lần. Sản lượng tăng đúng theo clock, nên một Constructor ở 250% làm 50 Iron Plate/phút. Con số ≈3,36 là hệ số điện (2,5 mũ 1,321928 ≈ 3,357): Constructor đó dùng ≈13,43 MW thay vì 4 MW.

Lắp Somersloop có tốn thêm quặng không?

Không, đầu vào giữ nguyên còn đầu ra nhân lên. Với 60 Iron Plate/phút và 1 Somersloop cho mỗi công trình, kế hoạch còn 2 Constructor và 1 Smelter, và Iron Ore giảm từ 90 xuống 22,5/phút vì cả hai khâu đều làm ra gấp đôi từ cùng lượng nguyên liệu. Đổi lại là điện: mỗi công trình lắp đầy Sloop tốn gấp 4 lần, nên ba công trình này dùng 48 MW, gấp đôi 24 MW của sáu công trình ở kế hoạch mặc định.

Kết quả ra 4,5 công trình thì xây 4 hay 5?

Xây 5. Các thẻ và cột «Công trình» đã làm tròn lên; số lẻ chỉ hiện trong «Xem cách tính» sau khi bạn bấm vào một khâu. Trong kế hoạch Reinforced Iron Plate 15/phút, khâu Iron Plate 90/phút cần 4,5 Constructor và bảng ghi ×5. Bạn có thể để cả 5 máy ở 90% cho đều tải, hoặc 4 máy ở 100% và một máy ở 50%.

Có lập kế hoạch được cho Smart Plating và các linh kiện Project Assembly không?

Có, cả mười hai món. Nhóm «Project Assembly» trong ô «Vật phẩm đích» chứa Smart Plating, Adaptive Control Unit, Thermal Propulsion Rocket, Ballistic Warp Drive, Assembly Director System và Biochemical Sculptor. Versatile Framework nằm ở nhóm «Modular Frame», Automated Wiring và Modular Engine ở nhóm «Linh kiện nâng cao», còn Magnetic Field Generator, Nuclear Pasta và AI Expansion Server ở nhóm «Cuối game»; gõ tên vào ô tìm là nhanh nhất.

Máy tính Satisfactory này có miễn phí, có phải đăng ký không?

Miễn phí, không cần tài khoản hay cài đặt gì. Trang chạy ngay trong trình duyệt, trên máy tính lẫn điện thoại.

Số liệu đã theo Satisfactory 1.2 chưa?

Bộ dữ liệu là bản 1.1.0: dòng «Kế hoạch sản xuất ✦ 1.1.0» phía trên ba thẻ và dòng «Dữ liệu 1.1.0 ✦ …» ở cuối công cụ đều ghi số phiên bản đó, kèm việc đã đối chiếu với Satisfactory Wiki. Bản 1.2 lên nhánh chính thức ngày 2/6/2026. Nếu một công thức trong save 1.2 của bạn cho số khác với trang này, hãy tin con số trong game.

Làm sao gửi kế hoạch cho bạn chơi co-op?

Chỉnh xong thì sao chép địa chỉ trang và gửi đi. Link mở lại đúng vật phẩm, tốc độ, các thiết lập trong khối Nâng cao và những khâu bạn đã chỉnh riêng (clock, shard, sloop, công thức). Dòng bạn đang chọn trong bảng thì không đi theo link.

Nên overclock hay xây thêm máy?

Tùy bạn đang thiếu gì. Với 60 Iron Plate/phút, đưa clock lên 250% bớt 2 trong 6 công trình nhưng cần 12 Power Shard và thêm ≈29,7 MW (từ 24 lên ≈53,7 MW), còn Iron Ore vẫn là 90/phút. Khi điện và Power Shard còn hiếm, xây thêm máy ở 100% đỡ tốn hơn; khi thiếu chỗ đặt máy, overclock đáng dùng. Underclock thì tiết kiệm điện: theo bảng điện trên trang Clock speed của Satisfactory Wiki, chạy 50% chỉ tốn 40% điện.

Vì sao thẻ điện có thêm dòng «↑ đỉnh» khi chuỗi có Particle Accelerator?

Particle Accelerator, Quantum Encoder và Converter dùng điện dao động trong mỗi chu kỳ chế tạo, nên mức trung bình và mức đỉnh khác nhau. Khi chuỗi có một trong ba công trình này, thẻ «Tải lưới điện (trung bình)» thêm dòng «↑ đỉnh …» và ô «Cách tính điện (có công trình tiêu thụ điện biến thiên)» hiện ra. Chọn «Chỉ đỉnh (trường hợp lưới tệ nhất)» thì thẻ đổi thành «Tải lưới điện (đỉnh)» và ghi mức đỉnh, là con số lưới điện của bạn phải chịu được.

Đổi sang công thức thay thế (alternate recipe) thế nào?

Bấm vào dòng của khâu muốn đổi trong bảng «Các khâu sản xuất», rồi chọn một công thức có dấu ✦ ở ô «Công thức» trong «Chỉnh riêng khâu này». Công thức đổi theo vật phẩm, nên mọi khâu làm vật phẩm đó trong chuỗi và các khâu nguyên liệu phía dưới đều tính lại. Ô «Công thức» chỉ hiện với vật phẩm có hơn một công thức, và công cụ không biết save của bạn đã mở khóa những gì, nên hãy chọn đúng công thức bạn đã có.

Thuật ngữ game giữ nguyên tiếng Anh trên trang

Clock speed

Tốc độ chạy của một công trình, tính bằng phần trăm, đặt được từ 1% tới 250%. Dưới 100% là underclock; trên 100% là overclock (ép xung) và phải có Power Shard.

Power Shard

Mảnh lắp vào công trình để nâng trần clock, mỗi mảnh 50 điểm phần trăm, tối đa 3 mảnh. Muốn overclock, bạn cần nghiên cứu Overclock Production trong MAM, tốn 1 Power Shard, 50 Iron Plate và 50 Wire (Satisfactory Wiki).

Somersloop (Sloop)

Vật phẩm ngoài hành tinh lắp vào khe khuếch đại của công trình để tăng đầu ra. Chỉ lắp được Sloop vào công trình sau khi nghiên cứu Production Amplifier ở nhánh Alien Technology trong MAM, tốn 1 Somersloop, 100 SAM Fluctuator và 50 Circuit Board (Satisfactory Wiki).

Impure / Normal / Pure

Ba mức tinh khiết của mỏ quặng. Với cùng một Miner, mỏ Impure cho nửa và mỏ Pure cho gấp đôi lượng quặng của mỏ Normal.

Miner Mk.1 / Mk.2 / Mk.3

Ba đời máy khai thác quặng rắn. Trên mỏ Normal ở 100%, chúng ra lần lượt 60, 120 và 240 quặng/phút.

Smelter, Constructor, Assembler, Manufacturer

Bốn công trình chế biến gặp nhiều nhất trong bảng, dùng lần lượt 4, 4, 15 và 55 MW ở 100%. Smelter nấu quặng thành thỏi; Constructor làm từ một nguyên liệu, Assembler từ hai, Manufacturer từ ba hoặc bốn.

Công thức thay thế (alternate recipe)

Một cách khác để làm cùng vật phẩm, thường bằng nguyên liệu hoặc công trình khác với công thức gốc. Bạn phải mở khóa từng công thức trong game trước khi dùng được.


Nguồn tham khảo

  1. Satisfactory Wiki — Clock speed (công thức ép xung, số mũ 1,321928)
  2. Satisfactory Wiki — Production amplifier (số khe Somersloop của từng công trình, hệ số điện (1 + số khe đã lắp/tổng số khe)²)
  3. Satisfactory Wiki — Power Shard (mỗi shard nâng trần clock thêm 50%, tối đa 3 shard = 250%)
  4. Satisfactory Wiki — Particle Accelerator (khoảng điện biến thiên theo từng công thức)
  5. Satisfactory Wiki — Quantum Encoder (mẫu 10 bước thất thường từ 0,1 đến 2000 MW)
  6. Satisfactory Wiki — Converter (mẫu sóng tam giác 100-400 MW, trung bình 250 MW)
  7. Satisfactory Wiki — Alternate recipe (108 công thức thay thế ở Patch 1.0)
  8. Satisfactory Wiki — Conveyor Belt (lưu lượng Mk.1-Mk.6: 60/120/270/480/780/1200 vật phẩm/phút)

Nội dung được xác minh bởi Smart Calculators Team